Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby
Mở ứng dụngGiới thiệu
Chào mào xám là một loài chim thuộc họ Chào mào (Pycnonotidae), được biết đến với bộ lông màu vàng ô liu và phần đầu xám đặc trưng. Chúng là loài chim rừng phổ biến ở Đông Nam Á, thường được tìm thấy trong các tầng cây thấp và giữa của rừng. Tiếng hót của chúng thường là những âm thanh lảnh lót, vui tai.
Kích thước và tuổi thọ
- Chiều dài
- 22-23 cm
- Sải cánh
- 30-35 cm
- Cân nặng
- 35-50 g
- Tuổi thọ
- Khoảng 5-7 năm trong tự nhiên
- Thức ăn
- Ăn tạp (chủ yếu là côn trùng, trái cây và hạt)
Đặc điểm hình thái
- Bộ lông
- Phần đầu và gáy màu xám tro nổi bật, lưng và cánh màu vàng ô liu đến xanh ô liu. Phần dưới cơ thể màu vàng tươi, đặc biệt là bụng và dưới đuôi. Họng màu trắng hoặc vàng nhạt. Có một chỏm lông nhỏ trên đầu, thường không rõ ràng bằng các loài chào mào khác.
- Hình dáng mỏ
- Mỏ tương đối mảnh, hơi cong, màu đen hoặc xám sừng.
- Màu mắt
- Mắt màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm.
- Màu chân
- Chân và bàn chân màu xám chì hoặc xám đen.
- Đặc điểm phân biệt
- Đầu xám tương phản rõ rệt với phần thân vàng ô liu là đặc điểm nhận dạng chính. Không có vệt sọc hay đốm đặc biệt trên mặt. Lông dưới đuôi màu vàng tươi.
- Diện mạo non
- Chim non có bộ lông tương tự chim trưởng thành nhưng màu sắc có thể nhạt hơn một chút, đặc biệt là phần đầu xám có thể ít nổi bật hơn.
- Thay đổi theo mùa
- Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông theo mùa.
- Lưỡng hình giới tính
- Không có sự khác biệt rõ rệt về ngoại hình giữa chim trống và chim mái.
Cách nhận dạng
- 1
Màu sắc đầu
Tìm kiếm phần đầu và gáy màu xám tro rõ ràng, tương phản với phần lưng và thân dưới màu vàng ô liu.
- 2
Màu sắc thân dưới
Chú ý phần bụng và dưới đuôi có màu vàng tươi sáng.
- 3
Kích thước và hình dáng
Là một loài chào mào có kích thước trung bình, thân hình thon gọn, với chỏm lông nhỏ trên đầu.
- 4
Tiếng hót
Lắng nghe tiếng hót lảnh lót, vui tai, thường là chuỗi âm thanh lặp lại.
- 5
Hành vi kiếm ăn
Quan sát chúng di chuyển nhanh nhẹn trong tầng cây thấp và giữa của rừng để tìm côn trùng và trái cây.
Môi trường sống và phân bố
- Quần xã sinh học
- Rừng thường xanh, rừng rụng lá, rừng thứ sinh, bìa rừng, và đôi khi cả các khu vườn lớn hoặc đồn điền có cây cối rậm rạp.
- Phân bố địa lý
- Phân bố rộng rãi ở Đông Nam Á, bao gồm các quốc gia như Ấn Độ, Bangladesh, Bhutan, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Malaysia và Indonesia (Sumatra).
- Phạm vi độ cao
- Thường được tìm thấy ở độ cao từ mực nước biển đến khoảng 1.500 mét, đôi khi lên đến 2.000 mét.
- Môi trường ưa thích
- Ưa thích các khu vực có thảm thực vật dày đặc, bụi rậm, và tầng cây thấp đến giữa của rừng.
Tập tính
- Thời gian hoạt động
- Hoạt động ban ngày (diurnal).
- Thói quen ăn uống
- Tìm kiếm thức ăn chủ yếu ở tầng cây thấp và giữa. Chế độ ăn đa dạng bao gồm côn trùng (châu chấu, bọ cánh cứng, sâu bướm), trái cây nhỏ (đặc biệt là quả mọng), và đôi khi cả hạt. Chúng thường di chuyển nhanh nhẹn giữa các cành cây để tìm kiếm thức ăn.
- Tập tính xã hội
- Thường sống đơn độc, theo cặp hoặc trong các nhóm nhỏ. Đôi khi có thể tham gia vào các đàn kiếm ăn hỗn hợp loài.
- Kiểu bay
- Bay nhanh, thẳng và thường là những chuyến bay ngắn giữa các bụi cây hoặc tán lá. Không bay lượn trên không trung.
- Di cư
- Là loài định cư, không di cư theo mùa.
- Tính lãnh thổ
- Có tính lãnh thổ, đặc biệt là trong mùa sinh sản, bảo vệ khu vực làm tổ và kiếm ăn.
Tiếng hót và tiếng kêu
- Tiếng hót
- Tiếng hót của Chào mào xám là một chuỗi các âm thanh lảnh lót, vui tai, thường được mô tả là 'chip-chip-chup-chup' hoặc 'wit-wit-wii-wii'. Âm điệu có thể thay đổi và lặp lại.
- Tiếng kêu
- Các tiếng kêu báo động hoặc liên lạc thường là những tiếng 'chick' hoặc 'twick' sắc nét, đôi khi là tiếng 'churr' khàn khàn.
- Khi phát tiếng
- Hót nhiều nhất vào buổi sáng sớm và chiều tối, đặc biệt là trong mùa sinh sản. Cũng có thể kêu gọi trong suốt cả ngày.
Sinh sản
- Mùa sinh sản
- Thường từ tháng 3 đến tháng 8, tùy thuộc vào khu vực địa lý.
- Thói quen làm tổ
- Tổ được xây dựng cẩn thận trong các bụi cây rậm rạp hoặc cây nhỏ, thường ở độ cao thấp đến trung bình. Tổ có hình chén, được làm từ cành cây nhỏ, lá, rễ cây và tơ nhện.
- Số trứng mỗi lứa
- 2-4 quả trứng.
- Mô tả trứng
- Trứng có màu trắng hoặc hồng nhạt, có các đốm hoặc vệt màu nâu đỏ hoặc tím sẫm, thường tập trung ở đầu lớn hơn.
- Thời gian ấp
- Khoảng 12-14 ngày.
- Thời gian rời tổ
- Chim non rời tổ sau khoảng 12-15 ngày sau khi nở.
- Chăm sóc của bố mẹ
- Cả chim trống và chim mái đều tham gia vào việc xây tổ, ấp trứng và nuôi chim non.
Nơi tìm thấy
Rừng thường xanh
Các khu rừng nhiệt đới ẩm, nơi có thảm thực vật dày đặc.
Rừng thứ sinh và bìa rừng
Những khu vực rừng đã bị khai thác nhưng đang phục hồi, hoặc rìa các khu rừng nguyên sinh.
Công viên và vườn lớn
Đôi khi có thể tìm thấy ở các công viên đô thị lớn hoặc vườn cây ăn quả có nhiều cây cối rậm rạp.
Mẹo thực địa
- Thời gian quan sát. Buổi sáng sớm và chiều tối là thời điểm tốt nhất để quan sát chúng khi chúng hoạt động kiếm ăn và hót.
- Kiên nhẫn và im lặng. Chào mào xám có thể khá nhút nhát. Hãy di chuyển chậm rãi và giữ im lặng để không làm chúng sợ.
- Sử dụng ống nhòm. Ống nhòm sẽ giúp bạn quan sát rõ hơn các đặc điểm nhận dạng và hành vi của chúng trong tán lá.
- Lắng nghe tiếng hót. Học cách nhận biết tiếng hót của chúng là một cách hiệu quả để định vị chúng trong rừng rậm.
Loài tương tự
Chào mào vàng
Alophoixus phaeocephalus
Chào mào vàng có phần đầu màu nâu sẫm hoặc đen, không phải màu xám. Phần thân dưới của Chào mào vàng cũng có màu vàng đậm hơn và thường có một vệt trắng nhỏ ở họng.
Chào mào bụng vàng
Pycnonotus goiavier
Chào mào bụng vàng có phần đầu màu nâu nhạt hơn, không có màu xám rõ rệt. Đặc biệt, chúng có một vệt trắng nổi bật trên lông mày và phần bụng màu vàng nhạt hơn, không tươi như Chào mào xám.
Thông tin nhanh
- Tên khoa học:
- Alophoixus flaveolus
- Họ:
- Pycnonotidae (Chào mào)
- Kích thước:
- Trung bình (22-23 cm)
- Môi trường sống:
- Rừng nhiệt đới, bìa rừng
- Chế độ ăn:
- Ăn tạp (côn trùng, trái cây)
- Tình trạng bảo tồn:
- Ít quan tâm
Sự thật thú vị
- Chào mào xám là một trong những loài chào mào có tiếng hót được đánh giá là hay và du dương nhất trong họ Pycnonotidae.
- Mặc dù có tên là 'xám', nhưng phần lớn cơ thể của chúng lại có màu vàng ô liu tươi sáng, chỉ có phần đầu là màu xám đặc trưng.
- Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống của các loài cây rừng thông qua chế độ ăn trái cây của mình.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Aves
- Bộ
- Passeriformes
- Họ
- Pycnonotidae
- Chi
- Alophoixus
- Loài
- Alophoixus flaveolus
Khám phá Chào mào xám
Nhận dạng chim ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.