Birdby LogoBirdby
Sẻ Đuôi Đỏ (Amandava amandava)

Sẻ Đuôi Đỏ

Ít quan tâm (Least Concern) theo IUCN Red List

Amandava amandava

Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby

Mở ứng dụng

Giới thiệu

Sẻ Đuôi Đỏ là một loài chim nhỏ, đẹp mắt, nổi bật với bộ lông màu đỏ rực rỡ ở con đực vào mùa sinh sản, điểm xuyết những chấm trắng nhỏ li ti giống những hạt ngọc trai. Đây là loài chim bản địa của các vùng nhiệt đới châu Á, thường được tìm thấy ở các khu vực có cỏ cao, bụi rậm gần nguồn nước. Chúng sống theo bầy đàn, khá hiền lành và được ưa chuộng làm chim cảnh do màu sắc bắt mắt và tiếng hót du dương.

Kích thước và tuổi thọ

Chiều dài
khoảng 10 cm
Sải cánh
khoảng 13-14 cm
Cân nặng
khoảng 6-9 g
Tuổi thọ
3-5 năm trong tự nhiên, có thể lâu hơn nếu được nuôi dưỡng tốt
Thức ăn
Chủ yếu ăn hạt cỏ, côn trùng nhỏ; cũng có thể ăn mật hoa và một số loại quả mềm.

Đặc điểm hình thái

Bộ lông
Vào mùa sinh sản, chim đực có bộ lông màu đỏ tươi ở phần đầu, ngực, bụng và lưng, điểm nhiều chấm trắng nhỏ dọc hai bên sườn. Cánh và đuôi có màu nâu đen, thường có mép cánh màu đỏ. Mông đỏ. Chim cái và chim đực ngoài mùa sinh sản có màu nâu ô-liu nhạt hơn, phần bụng màu nhạt hoặc trắng xám, có ít chấm trắng hơn hoặc không có. Mông vẫn giữ màu đỏ.
Hình dáng mỏ
Mỏ hình nón, ngắn, khỏe, màu đỏ san hô sáng ở cả hai giới, đặc biệt nổi bật ở chim đực vào mùa sinh sản. Có màu sẫm hơn ở gốc mỏ vào mùa không sinh sản.
Màu mắt
Mắt màu đỏ hoặc nâu sẫm.
Màu chân
Chân màu hồng thịt.
Đặc điểm phân biệt
Kích thước nhỏ bé, bộ lông đỏ rực rỡ với các chấm trắng như ngọc trai ở chim đực vào mùa sinh sản là đặc điểm nhận dạng nổi bật. Mỏ đỏ tươi.
Diện mạo non
Chim non có màu vàng nâu nhạt ở phần trên và màu nhạt hơn ở phần dưới. Không có chấm trắng. Mỏ màu nâu sẫm hoặc xám đen, sau đó chuyển sang màu đỏ dần khi chúng trưởng thành.
Thay đổi theo mùa
Thay đổi đáng kể ở chim đực: từ bộ lông đỏ rực rỡ với các đốm trắng vào mùa sinh sản (khoảng tháng 4-11) sang bộ lông nâu nhạt hơn, ít đốm trắng hơn hoặc không có vào mùa không sinh sản (khoảng tháng 12-3). Chim cái ít thay đổi theo mùa, nhưng lông có thể kém sắc hơn ngoài mùa sinh sản.
Lưỡng hình giới tính
Rõ rệt. Chim đực có màu đỏ tươi chói chang với nhiều chấm trắng trong mùa sinh sản. Chim cái và chim đực ngoài mùa sinh sản có màu nâu nhạt hơn, ít chấm trắng hoặc không có, chỉ còn lại mông đỏ và mỏ đỏ nhạt hơn.

Cách nhận dạng

  1. 1

    Màu sắc lông

    Tìm kiếm bộ lông màu đỏ tươi đặc trưng ở chim đực vào mùa sinh sản, được điểm xuyết các chấm trắng nhỏ li ti ở hai bên sườn. Chim cái và chim ngoài mùa sinh sản có màu nâu ô-liu nhạt hơn nhưng vẫn giữ mông đỏ.

  2. 2

    Kích thước và hình dáng

    Đây là một loài chim rất nhỏ, dáng thon gọn. Dễ nhận biết qua kích thước bé.

  3. 3

    Mỏ

    Mỏ màu đỏ san hô sáng và hình nón, là điểm nhấn nổi bật trên khuôn mặt của chúng.

  4. 4

    Hành vi

    Quan sát chúng di chuyển theo đàn nhỏ trong các bụi cỏ cao hoặc cây bụi, tìm kiếm hạt cỏ. Chúng thường rất nhút nhát và dễ bị giật mình.

  5. 5

    Tiếng hót/tiếng kêu

    Lắng nghe tiếng hót du dương, luyến láy của chim đực hoặc tiếng 'típ' nhẹ nhàng khi chúng giao tiếp trong đàn.

Môi trường sống và phân bố

Quần xã sinh học
Đồng cỏ, cây bụi, đầm lầy, ven sông, ruộng lúa, vườn cây ăn quả.
Phân bố địa lý
Bản địa từ thung lũng sông Indus ở Pakistan, trải dài khắp Ấn Độ, Nepal, Bangladesh, Sri Lanka, Myanma, Thái Lan, miền nam Trung Quốc, Campuchia, Việt Nam và Indonesia (Java, Bali, Sumatra). Đã được du nhập vào nhiều nơi khác trên thế giới như Bồ Đào Nha, Hawaii, Puerto Rico và Singapore.
Phạm vi độ cao
Từ mực nước biển đến khoảng 1500 mét.
Môi trường ưa thích
Ưa thích các khu vực có thảm thực vật thấp, dày đặc như cỏ cao, lau sậy, đồng cỏ ven các vùng nước (ao, hồ, sông), ruộng lúa và các khu vườn cây ăn quả có cây bụi rậm rạp. Chúng cần nơi trú ẩn an toàn và nguồn thức ăn dồi dào.

Tập tính

Thời gian hoạt động
Hoạt động vào ban ngày, năng động nhất vào buổi sáng sớm và chiều tối.
Thói quen ăn uống
Chủ yếu ăn các loại hạt cỏ nhỏ và hạt thu hoạch từ cây lương thực như lúa, kê. Cũng ăn côn trùng nhỏ như rệp, kiến và nhện, đặc biệt là trong mùa sinh sản khi cần nhiều protein cho chim non. Chúng tìm kiếm thức ăn trên mặt đất hoặc trên các thân cây cỏ.
Tập tính xã hội
Là loài sống hòa đồng, thường di chuyển và kiếm ăn theo đàn từ vài chục đến hàng trăm cá thể, đặc biệt là ngoài mùa sinh sản. Trong mùa sinh sản, các cặp đôi sẽ tách ra để làm tổ nhưng vẫn duy trì khoảng cách gần với các cặp khác.
Kiểu bay
Bay thấp, nhanh và lượn sóng. Thường bay thành đàn nhỏ giữa các bụi cỏ hoặc cây bụi.
Di cư
Thường là loài định cư hoặc di cư cục bộ trong phạm vi ngắn để tìm kiếm thức ăn hoặc nước, đặc biệt là ở những vùng có mùa khô hạn khắc nghiệt. Không có các cuộc di cư lớn theo mùa.
Tính lãnh thổ
Không quá lãnh thổ ngoài mùa sinh sản. Trong mùa sinh sản, mỗi cặp chim sẽ bảo vệ một khu vực nhỏ xung quanh tổ của mình khỏi những kẻ xâm nhập cùng loài.

Tiếng hót và tiếng kêu

Tiếng hót
Tiếng hót của chim đực là một chuỗi âm thanh luyến láy phức tạp, nghe du dương và khá êm dịu, thường được mô tả là “sưu-sioo-suiu”. Âm điệu cao, thường được hót từ một vị trí nổi bật để thu hút chim cái.
Tiếng kêu
Tiếng kêu thường là những tiếng 'tịp' hoặc 'chíp' mềm mại, lặp lại. Khi báo động, tiếng kêu sẽ sắc và gấp gáp hơn. Cả chim đực và chim cái đều có thể phát ra.
Khi phát tiếng
Tiếng hót chủ yếu vào mùa sinh sản, đặc biệt là vào buổi sáng sớm và chiều tối. Tiếng kêu được nghe thấy quanh năm, đặc biệt khi kiếm ăn hoặc khi đàn di chuyển.

Sinh sản

Mùa sinh sản
Thay đổi tùy theo khu vực địa lý, thường trùng với mùa mưa hoặc mùa có nhiều thức ăn nhất. Ở Ấn Độ, thường từ tháng 6 đến tháng 10. Ở các vùng khác có thể từ tháng 4 đến tháng 11.
Thói quen làm tổ
Tổ hình cầu hoặc bầu dục, được xây bằng cỏ khô, lá tre, rễ cây nhỏ, lót bằng lông tơ hoặc sợi bông mềm mại. Thường được giấu kín đáo trong các bụi cỏ cao rậm rạp hoặc bụi cây thấp. Cả chim đực và chim cái đều tham gia xây tổ.
Số trứng mỗi lứa
Thường đẻ từ 4 đến 7 quả trứng, phổ biến nhất là 5-6 quả.
Mô tả trứng
Trứng màu trắng tinh, hơi bóng, hình bầu dục.
Thời gian ấp
Khoảng 11-13 ngày. Cả chim đực và chim cái đều thay phiên ấp trứng.
Thời gian rời tổ
Chim non rời tổ khoảng 18-21 ngày sau khi nở. Cả chim bố và chim mẹ đều chăm sóc và nuôi chim con.
Chăm sóc của bố mẹ
Cả hai chim bố mẹ đều tham gia ấp trứng và nuôi chim non. Chúng mang thức ăn (chủ yếu là côn trùng nhỏ) về tổ để nuôi con. Sau khi chim non rời tổ, chúng vẫn được bố mẹ chăm sóc thêm một thời gian ngắn trước khi tự lập.

Nơi tìm thấy

Đồng cỏ và bụi rậm

Tìm kiếm ở những khu vực có cỏ cao, lau sậy dày đặc gần các nguồn nước như ao, hồ, kênh mương. Chúng thường ẩn mình trong thảm thực vật này.

Ruộng lúa và vườn cây

Các ruộng lúa đã thu hoạch hoặc đang trong mùa vụ cũng là nơi chúng kiếm ăn. Vườn cây ăn quả có nhiều cây bụi và thảm cỏ cũng có thể là môi trường sống của chúng.

Công viên và khu bảo tồn

Ở các quốc gia mà chúng được du nhập hoặc bảo tồn, các công viên lớn, khu bảo tồn thiên nhiên có môi trường sống phù hợp cũng là nơi lý tưởng để quan sát chúng.

Mẹo thực địa

  1. Sử dụng ống nhòm. Do kích thước nhỏ và thói quen ẩn mình, ống nhòm là công cụ không thể thiếu để quan sát cận cảnh các chi tiết màu sắc và hành vi của chúng.
  2. Kiên nhẫn và yên lặng. Chúng khá nhút nhát. Hãy di chuyển từ từ, nhẹ nhàng và giữ im lặng để không làm chúng hoảng sợ. Hoặc kiên nhẫn chờ đợi ở một vị trí cố định.
  3. Quan sát vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối. Đây là những thời điểm chúng hoạt động mạnh nhất để kiếm ăn và hót.
  4. Tìm kiếm các quần thể. Chúng sống theo đàn, vì vậy nếu bạn phát hiện một cá thể, rất có thể có thêm nhiều cá thể khác ở gần đó.
  5. Chú ý đến các bụi rậm và vùng nước. Luôn ưu tiên kiểm tra các khu vực có thảm thực vật dày đặc gần nước, đây là môi trường sống lý tưởng của chúng.

Loài tương tự

Sẻ đầu bạc

Lonchura malacca

Sẻ Đầu Bạc có kích thước lớn hơn, mào và mặt màu đen hoặc nâu sẫm (tùy phân loài), thường có phần lưng và cánh màu nâu sẫm, phần bụng và mông màu trắng hoặc vàng nhạt. Không có màu đỏ tươi và các chấm trắng như Sẻ Đuôi Đỏ. Mỏ Sẻ Đầu Bạc cũng to hơn và có màu xám.

Sẻ Java

Lonchura oryzivora

Sẻ Java lớn hơn đáng kể so với Sẻ Đuôi Đỏ, có màu xám chủ đạo với đầu đen, má trắng và bụng màu hồng nhạt. Mỏ dày, hình nón và màu đỏ hồng. Không có bộ lông đỏ và chấm trắng đặc trưng của Sẻ Đuôi Đỏ.

Thông tin nhanh

Tên phổ biến:
Sẻ Đuôi Đỏ
Tên khoa học:
Amandava amandava
Họ:
Estrildidae (Họ Sẻ thông)
Bộ:
Passeriformes (Bộ Sẻ)
Kích thước:
Khoảng 10 cm
Chế độ ăn:
Chủ yếu hạt cỏ và côn trùng nhỏ
Tình trạng bảo tồn:
Ít quan tâm
Phân bố:
Châu Á nhiệt đới và các vùng du nhập

Sự thật thú vị

  • Tên 'amadava' và 'avadavat' được cho là xuất phát từ thành phố Ahmedabad ở Gujarat, Ấn Độ, nơi những con chim này từng được xuất khẩu số lượng lớn.
  • Màu sắc rực rỡ của chim đực vào mùa sinh sản đã khiến chúng trở thành loài chim cảnh phổ biến trên toàn thế giới trong nhiều thế kỷ.
  • Một số người tin rằng các đốm trắng trên bộ lông của chúng được thiết kế để bắt chước những giọt sương trên lá cỏ, giúp chúng ngụy trang tốt hơn trong môi trường sống tự nhiên.
  • Chúng là những nghệ sĩ xây tổ tài ba, có khả năng tạo ra tổ hình cầu rất phức tạp và được giấu kín đáo.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Aves
Bộ
Passeriformes
Họ
Estrildidae
Chi
Amandava
Loài
Amandava amandava

Khám phá Sẻ Đuôi Đỏ

Nhận dạng chim ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng