Birdby LogoBirdby
Common Nighthawk (Chordeiles minor)

Common Nighthawk

Least Concern (Ít quan tâm)

Chordeiles minor

Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby

Mở ứng dụng

Giới thiệu

Chim Cú Mèo Đêm Thông Thường là một loài chim ăn côn trùng vào ban đêm hoặc chạng vạng, nổi bật với sải cánh dài, hẹp và vệt trắng đặc trưng trên cánh khi bay. Chúng thường được nhìn thấy bay lượn trên bầu trời vào buổi tối, săn bắt côn trùng. Mặc dù tên gọi có từ 'cú mèo', chúng không phải là cú mèo thực sự mà thuộc họ chim Cú Mèo (Caprimulgidae), có mối quan hệ gần gũi hơn với chim Yến.

Kích thước và tuổi thọ

Chiều dài
22-25 cm
Sải cánh
56-61 cm
Cân nặng
55-98 g
Tuổi thọ
4-10 năm (tối đa ghi nhận là 9 năm)
Thức ăn
Ăn côn trùng (chủ yếu là côn trùng bay như bướm đêm, bọ cánh cứng, muỗi, mối, châu chấu)

Đặc điểm hình thái

Bộ lông
Bộ lông màu nâu xám lốm đốm, có các vệt đen, trắng và nâu vàng, giúp chúng ngụy trang hoàn hảo trên vỏ cây hoặc mặt đất. Phần bụng nhạt màu hơn, có các vằn ngang. Điểm nổi bật nhất là một vệt trắng rõ rệt trên cánh, gần đầu cánh, dễ nhận thấy khi chim bay. Đuôi hơi chẻ, có vằn ngang.
Hình dáng mỏ
Mỏ rất nhỏ nhưng miệng rộng, thích nghi để bắt côn trùng khi bay. Màu mỏ đen.
Màu mắt
Mắt to, màu nâu sẫm.
Màu chân
Chân ngắn, màu nâu sẫm hoặc đen.
Đặc điểm phân biệt
Vệt trắng hình chữ nhật hoặc hình thoi trên cánh (wing bar) là đặc điểm nhận dạng chính khi bay. Thân hình thon dài, cánh dài và nhọn. Khi đậu, chúng thường nằm ngang trên cành cây hoặc mặt đất.
Diện mạo non
Chim non có bộ lông tương tự con cái nhưng tổng thể nhạt màu hơn và ít vằn vện hơn. Vệt trắng trên cánh có thể chưa phát triển đầy đủ hoặc ít nổi bật.
Thay đổi theo mùa
Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông giữa mùa sinh sản và không sinh sản.
Lưỡng hình giới tính
Con đực có một vệt trắng rõ rệt ở cổ họng và một dải trắng ở đuôi gần chóp. Con cái có vệt trắng ở cổ họng nhỏ hơn hoặc không có, và không có dải trắng ở đuôi. Vệt trắng trên cánh của con cái cũng có thể nhỏ hơn hoặc ít rõ ràng hơn.

Cách nhận dạng

  1. 1

    Hình dáng khi bay

    Thân hình thon dài, cánh rất dài và nhọn, hơi cong về phía sau. Bay lượn không đều, đột ngột thay đổi hướng.

  2. 2

    Vệt trắng trên cánh

    Tìm kiếm một vệt trắng rõ rệt, hình chữ nhật hoặc hình thoi, nằm gần đầu cánh (nhưng không phải ở chóp cánh) khi chim đang bay. Đây là đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất.

  3. 3

    Tiếng kêu

    Lắng nghe tiếng kêu 'pee-ent' hoặc 'be-ert' đặc trưng, nghe như tiếng còi xe đạp đồ chơi, thường được phát ra khi chim đang bay.

  4. 4

    Thời gian hoạt động

    Chúng hoạt động chủ yếu vào lúc hoàng hôn và bình minh, đôi khi cả ban đêm. Rất hiếm khi thấy chúng vào ban ngày trừ khi bị quấy rầy.

  5. 5

    Tư thế đậu

    Khi đậu, chúng thường nằm ngang trên cành cây lớn, hàng rào, hoặc mặt đất, ngụy trang rất tốt nhờ bộ lông lốm đốm.

Môi trường sống và phân bố

Quần xã sinh học
Rừng thưa, đồng cỏ, sa mạc, khu vực đô thị, nông thôn, vùng đất ngập nước.
Phân bố địa lý
Phân bố rộng khắp Bắc Mỹ trong mùa sinh sản, từ Canada đến Trung Mỹ. Di cư về Nam Mỹ (chủ yếu là Brazil, Argentina) vào mùa đông.
Phạm vi độ cao
Từ mực nước biển đến khoảng 3.000 mét.
Môi trường ưa thích
Thích nghi với nhiều môi trường sống, bao gồm các khu vực mở hoặc bán mở như đồng cỏ, cánh đồng, rừng thưa, khu vực cháy rừng, và đặc biệt là các mái nhà bằng phẳng, sỏi đá ở các thành phố và thị trấn để làm tổ.

Tập tính

Thời gian hoạt động
Hoạt động chủ yếu vào lúc chạng vạng (hoàng hôn và bình minh) và ban đêm (crepuscular và nocturnal).
Thói quen ăn uống
Là loài ăn côn trùng chuyên biệt, săn mồi khi đang bay. Chúng bay lượn với những cú lượn bất thường, đột ngột thay đổi hướng để bắt côn trùng. Thường săn mồi vào lúc hoàng hôn và bình minh, đôi khi cả vào ban đêm dưới ánh trăng hoặc đèn đường. Chúng có thể bay với miệng mở rộng để thu gom côn trùng.
Tập tính xã hội
Thường sống đơn độc hoặc theo cặp trong mùa sinh sản. Trong quá trình di cư, chúng có thể tập trung thành đàn lớn, đôi khi lên đến hàng ngàn cá thể.
Kiểu bay
Bay mạnh mẽ, nhanh nhẹn với những cú lượn bất thường, cánh đập nhanh và sâu. Thường bay cao trên không trung, đôi khi lượn vòng như chim ưng. Vệt trắng trên cánh rất dễ nhận thấy khi bay.
Di cư
Là loài di cư đường dài. Sinh sản ở Bắc Mỹ và di cư về Nam Mỹ vào mùa đông. Di cư vào ban ngày hoặc ban đêm, thường theo các tuyến đường rộng lớn.
Tính lãnh thổ
Con đực thiết lập và bảo vệ lãnh thổ sinh sản bằng cách bay lượn và phát ra tiếng kêu đặc trưng. Chúng cũng thực hiện màn trình diễn 'đâm bổ' (boom display) để xua đuổi đối thủ và thu hút con cái.

Tiếng hót và tiếng kêu

Tiếng hót
Tiếng kêu đặc trưng nhất là một âm thanh 'pee-ent' hoặc 'be-ert' lặp đi lặp lại, nghe như tiếng còi xe đạp đồ chơi hoặc tiếng ếch kêu. Tiếng kêu này thường được phát ra khi chim đang bay.
Tiếng kêu
Ngoài tiếng 'pee-ent', con đực còn tạo ra một âm thanh 'boom' đặc biệt bằng cách lặn nhanh xuống và sau đó vỗ cánh mạnh để tạo ra tiếng gió rít qua lông cánh. Tiếng này thường được dùng trong màn trình diễn tán tỉnh hoặc bảo vệ lãnh thổ.
Khi phát tiếng
Chủ yếu kêu vào lúc chạng vạng và ban đêm, đặc biệt là trong mùa sinh sản.

Sinh sản

Mùa sinh sản
Tháng 5 đến tháng 8, tùy thuộc vào khu vực địa lý.
Thói quen làm tổ
Không xây tổ. Trứng được đẻ trực tiếp trên mặt đất trần, sỏi đá, hoặc trên các mái nhà bằng phẳng có sỏi. Con cái chọn vị trí có khả năng ngụy trang tốt.
Số trứng mỗi lứa
1-2 quả trứng.
Mô tả trứng
Thường 2 quả trứng, màu trắng hoặc kem, lốm đốm các vệt nâu, xám hoặc tím, giúp chúng hòa lẫn vào môi trường xung quanh.
Thời gian ấp
18-20 ngày, chủ yếu do con cái ấp.
Thời gian rời tổ
18-25 ngày sau khi nở, chim non bắt đầu bay. Chúng có thể di chuyển khỏi vị trí tổ chỉ vài ngày sau khi nở.
Chăm sóc của bố mẹ
Cả chim bố và chim mẹ đều tham gia chăm sóc chim non. Chim mẹ ấp trứng và sưởi ấm chim non, trong khi chim bố mang thức ăn và bảo vệ lãnh thổ.

Nơi tìm thấy

Khu vực đô thị và ngoại ô

Tìm kiếm trên các mái nhà bằng phẳng, sỏi đá của các tòa nhà, nhà kho, trung tâm mua sắm, nơi chúng có thể làm tổ. Cũng có thể thấy chúng bay lượn trên các khu dân cư vào buổi tối.

Đồng cỏ và cánh đồng

Các khu vực mở với thảm thực vật thấp là nơi chúng săn mồi và làm tổ.

Rừng thưa và khu vực cháy rừng

Các khu rừng bị cháy hoặc rừng thưa cung cấp nhiều không gian mở để săn mồi và các vị trí làm tổ trên mặt đất.

Vùng đất ngập nước

Các khu vực gần ao, hồ, sông có thể thu hút nhiều côn trùng bay, là nguồn thức ăn dồi dào cho chúng.

Mẹo thực địa

  1. Quan sát vào lúc chạng vạng. Thời điểm tốt nhất để tìm kiếm Common Nighthawk là vào khoảng 30 phút trước và sau hoàng hôn, hoặc vào lúc bình minh. Chúng thường bay cao trên bầu trời.
  2. Lắng nghe tiếng kêu. Tiếng kêu 'pee-ent' đặc trưng của chúng thường là dấu hiệu đầu tiên cho thấy có Common Nighthawk ở gần đó. Hãy học cách nhận biết âm thanh này.
  3. Tìm kiếm trên mái nhà. Ở các khu vực đô thị, hãy kiểm tra các mái nhà bằng phẳng, sỏi đá. Chúng thường đậu hoặc làm tổ ở đó. Sử dụng ống nhòm để quan sát kỹ.
  4. Tìm kiếm vệt trắng trên cánh. Khi nhìn thấy một con chim bay lượn vào buổi tối, hãy tập trung tìm kiếm vệt trắng đặc trưng trên cánh để xác định.
  5. Kiên nhẫn và yên lặng. Common Nighthawk có khả năng ngụy trang rất tốt khi đậu. Hãy di chuyển chậm rãi và quan sát kỹ môi trường xung quanh.

Loài tương tự

Antillean Nighthawk

Chordeiles gundlachii

Rất giống Common Nighthawk, nhưng nhỏ hơn một chút, tiếng kêu khác biệt ('killik-a-dik' hoặc 'giff-giff-giff'). Vệt trắng trên cánh của Antillean Nighthawk thường nằm gần chóp cánh hơn và có thể hơi cong. Phân bố chủ yếu ở vùng Caribe và Florida.

Lesser Nighthawk

Chordeiles acutipennis

Nhỏ hơn và có đuôi ngắn hơn Common Nighthawk. Vệt trắng trên cánh của Lesser Nighthawk nằm gần gốc cánh hơn và thường có màu vàng nhạt hơn. Tiếng kêu khác biệt, thường là tiếng 'whip-whip-whip' nhanh. Phân bố ở phía tây nam Hoa Kỳ và Trung Mỹ.

Chuck-will's-widow

Antrostomus carolinensis

Lớn hơn và nặng hơn Common Nighthawk. Không có vệt trắng rõ rệt trên cánh khi bay. Bay chậm hơn và thường bay thấp hơn. Tiếng kêu đặc trưng 'chuck-will's-widow' rất dễ nhận biết. Hoạt động hoàn toàn vào ban đêm.

Thông tin nhanh

Tên khoa học:
Chordeiles minor
Họ:
Caprimulgidae (Họ Cú Mèo)
Chế độ ăn:
Ăn côn trùng
Môi trường sống:
Đa dạng, từ rừng thưa đến đô thị
Di cư:
Di cư đường dài
Hoạt động:
Chạng vạng và ban đêm
Tình trạng bảo tồn:
Ít quan tâm (Least Concern)

Sự thật thú vị

  • Mặc dù tên gọi có từ 'Nighthawk' (cú mèo đêm), chúng không phải là cú mèo thực sự mà thuộc họ Caprimulgidae, có nghĩa là 'vắt sữa dê' trong tiếng Latin, xuất phát từ một niềm tin cổ xưa rằng chúng hút sữa dê vào ban đêm.
  • Common Nighthawk là một trong số ít loài chim làm tổ trực tiếp trên mặt đất hoặc trên các mái nhà bằng phẳng mà không xây bất kỳ cấu trúc tổ nào.
  • Chúng có khả năng ngụy trang tuyệt vời. Khi đậu, bộ lông lốm đốm của chúng hòa lẫn hoàn hảo với vỏ cây hoặc sỏi đá, khiến chúng rất khó bị phát hiện.
  • Tiếng kêu 'pee-ent' của chúng là một trong những âm thanh đặc trưng của mùa hè ở nhiều vùng Bắc Mỹ.
  • Trong quá trình di cư, Common Nighthawk có thể bay hàng ngàn dặm, từ Canada đến Nam Mỹ.
  • Con đực thực hiện một màn trình diễn 'đâm bổ' ấn tượng, lặn nhanh xuống và tạo ra tiếng 'boom' đặc trưng bằng cách vỗ cánh, vừa để tán tỉnh con cái vừa để xua đuổi kẻ xâm nhập.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Aves
Bộ
Caprimulgiformes
Họ
Caprimulgidae
Chi
Chordeiles
Loài
minor

Khám phá Common Nighthawk

Nhận dạng chim ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng