Birdby LogoBirdby
Quạ nhà (Corvus splendens)

Quạ nhà

Ít quan tâm (Least Concern)

Corvus splendens

Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby

Mở ứng dụng

Giới thiệu

Quạ nhà, hay còn gọi là Quạ mỏ nhỏ, là một loài chim thuộc họ Quạ (Corvidae) có nguồn gốc từ châu Á nhưng đã mở rộng phạm vi phân bố đáng kể do sự di chuyển của con người. Chúng là loài chim thông minh, có khả năng thích nghi cao, thường sống gần khu dân cư và phụ thuộc vào các nguồn thức ăn do con người cung cấp. Đặc điểm nổi bật là bộ lông màu xám và đen tương phản.

Kích thước và tuổi thọ

Chiều dài
40-43 cm
Sải cánh
76-85 cm
Cân nặng
250-380 g
Tuổi thọ
Khoảng 6-8 năm trong tự nhiên, có thể lên đến 15 năm trong điều kiện nuôi nhốt.
Thức ăn
Ăn tạp (Omnivore)

Đặc điểm hình thái

Bộ lông
Bộ lông chủ yếu màu đen bóng ở đầu, cổ họng, lưng và cánh. Phần gáy, cổ và ngực có màu xám tro nhạt hơn, tạo thành một 'cổ áo' đặc trưng. Lông đuôi và lông bay màu đen tuyền, có ánh xanh tím khi nhìn dưới ánh sáng mặt trời.
Hình dáng mỏ
Mỏ tương đối mảnh và cong nhẹ, màu đen tuyền.
Màu mắt
Mắt màu nâu sẫm.
Màu chân
Chân và bàn chân màu đen.
Đặc điểm phân biệt
Sự tương phản rõ rệt giữa màu đen bóng và màu xám tro ở cổ và ngực là đặc điểm nhận dạng chính. Kích thước trung bình, không quá lớn như các loài quạ khác.
Diện mạo non
Chim non có bộ lông tương tự chim trưởng thành nhưng màu sắc thường xỉn hơn, ít bóng hơn, và phần xám có thể không rõ ràng bằng. Mắt có thể có màu xanh xám nhạt hơn khi còn rất nhỏ.
Thay đổi theo mùa
Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông theo mùa.
Lưỡng hình giới tính
Không có sự khác biệt rõ rệt về ngoại hình giữa chim trống và chim mái.

Cách nhận dạng

  1. 1

    Màu sắc bộ lông

    Tìm kiếm sự tương phản giữa màu đen bóng ở đầu, cánh, đuôi và màu xám tro nhạt ở gáy, cổ và ngực. Đây là đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất của Quạ nhà.

  2. 2

    Kích thước

    Quạ nhà có kích thước trung bình, nhỏ hơn nhiều loài quạ khác như Quạ đen hay Quạ mỏ lớn. Chiều dài cơ thể khoảng 40-43 cm.

  3. 3

    Mỏ

    Quan sát chiếc mỏ tương đối mảnh và cong nhẹ, màu đen tuyền, không quá to hay dày.

  4. 4

    Môi trường sống

    Chúng thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị, bán đô thị, gần khu dân cư, chợ, bãi rác, công viên. Nếu bạn thấy một con quạ ở những nơi này với đặc điểm lông xám-đen, khả năng cao đó là Quạ nhà.

  5. 5

    Tiếng kêu

    Lắng nghe tiếng kêu 'kaa-kaa' hoặc 'kraa-kraa' thô ráp, đặc trưng của loài này.

Môi trường sống và phân bố

Quần xã sinh học
Môi trường sống đô thị, bán đô thị, nông thôn, rừng thưa, công viên, vườn cây ăn quả.
Phân bố địa lý
Có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam). Đã du nhập và thiết lập quần thể ở nhiều nơi trên thế giới như Trung Đông, Đông Phi, Nam Phi, Úc và một số đảo Thái Bình Dương.
Phạm vi độ cao
Thường sống ở độ cao thấp đến trung bình, hiếm khi ở vùng núi cao.
Môi trường ưa thích
Ưa thích các khu vực có sự hiện diện của con người, nơi có nguồn thức ăn dồi dào và nơi trú ẩn an toàn. Chúng thường được tìm thấy ở các thành phố, thị trấn, làng mạc, gần các bãi rác và chợ.

Tập tính

Thời gian hoạt động
Hoạt động ban ngày (Diurnal).
Thói quen ăn uống
Là loài ăn tạp cơ hội. Chế độ ăn bao gồm côn trùng, động vật không xương sống nhỏ, trứng và chim non của các loài khác, trái cây, hạt, ngũ cốc, và đặc biệt là rác thải thực phẩm của con người. Chúng cũng có thể ăn xác chết nhỏ.
Tập tính xã hội
Là loài sống thành đàn, đặc biệt là khi kiếm ăn và ngủ. Chúng có cấu trúc xã hội phức tạp, thường giao tiếp bằng nhiều loại tiếng kêu khác nhau. Có thể hình thành các đàn lớn vào ban đêm tại các địa điểm ngủ chung.
Kiểu bay
Bay thẳng, mạnh mẽ với những cú vỗ cánh đều đặn. Thường bay theo đàn nhỏ hoặc đơn lẻ. Có khả năng lượn và bay lượn trên không.
Di cư
Là loài định cư (resident) ở hầu hết phạm vi phân bố của chúng, không di cư theo mùa.
Tính lãnh thổ
Các cặp chim có thể bảo vệ lãnh thổ làm tổ trong mùa sinh sản, nhưng ngoài mùa sinh sản, chúng thường sống thành đàn và ít thể hiện tính lãnh thổ rõ rệt.

Tiếng hót và tiếng kêu

Tiếng hót
Không có tiếng hót phức tạp. Tiếng kêu chủ yếu là các âm thanh 'quạ quạ' thô ráp, lặp đi lặp lại.
Tiếng kêu
Tiếng kêu phổ biến nhất là 'kaa-kaa' hoặc 'kraa-kraa' to, khàn. Chúng cũng có thể tạo ra nhiều âm thanh khác nhau như tiếng gầm gừ, tiếng rít, và tiếng kêu báo động khi có nguy hiểm. Tiếng kêu có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh giao tiếp.
Khi phát tiếng
Vocalize thường xuyên suốt cả ngày, đặc biệt là vào buổi sáng sớm và chiều tối, hoặc khi có sự kiện bất thường.

Sinh sản

Mùa sinh sản
Thường từ tháng 3 đến tháng 7, có thể thay đổi tùy theo khu vực địa lý.
Thói quen làm tổ
Tổ được xây dựng trên cây cao, cột điện, hoặc các cấu trúc nhân tạo khác. Tổ là một cấu trúc lớn, lộn xộn làm từ cành cây, rễ cây, dây thép, vải vụn và các vật liệu khác tìm thấy trong môi trường đô thị. Cả chim trống và chim mái đều tham gia xây tổ.
Số trứng mỗi lứa
3-6 quả trứng.
Mô tả trứng
Trứng có màu xanh lục nhạt đến xanh lam, có các đốm và vệt màu nâu sẫm hoặc đen. Kích thước trứng khoảng 33 x 24 mm.
Thời gian ấp
16-17 ngày.
Thời gian rời tổ
Chim non rời tổ sau khoảng 21-28 ngày, nhưng vẫn được bố mẹ chăm sóc thêm một thời gian.
Chăm sóc của bố mẹ
Cả chim trống và chim mái đều tham gia ấp trứng và nuôi chim non. Chim trống thường mang thức ăn về tổ trong khi chim mái ấp trứng và chăm sóc chim non.

Nơi tìm thấy

Khu đô thị và bán đô thị

Các thành phố lớn, thị trấn, làng mạc, đặc biệt là những nơi có nhiều cây xanh và nguồn thức ăn từ con người.

Công viên và vườn

Các công viên công cộng, vườn bách thảo, vườn cây ăn quả, nơi chúng có thể tìm thấy thức ăn và nơi làm tổ.

Chợ và bãi rác

Những khu vực này là nguồn thức ăn dồi dào cho Quạ nhà, nên chúng thường xuyên xuất hiện ở đây.

Mẹo thực địa

  1. Quan sát vào buổi sáng sớm và chiều tối. Đây là thời điểm chúng hoạt động mạnh nhất, kiếm ăn và di chuyển đến các địa điểm ngủ chung.
  2. Tìm kiếm gần nguồn thức ăn. Kiểm tra các khu vực có rác thải, chợ, hoặc nơi người dân thường xuyên cho chim ăn.
  3. Lắng nghe tiếng kêu. Tiếng kêu đặc trưng của chúng thường dễ nhận biết và có thể giúp bạn định vị chúng trước khi nhìn thấy.
  4. Sử dụng ống nhòm. Giúp quan sát rõ hơn các đặc điểm bộ lông xám-đen và kích thước cơ thể để phân biệt với các loài quạ khác.

Loài tương tự

Quạ đen (Corvus corone)

Corvus corone

Quạ đen có kích thước lớn hơn một chút và toàn bộ bộ lông của chúng là màu đen tuyền, không có phần cổ và ngực màu xám như Quạ nhà. Mỏ của Quạ đen cũng thường dày và khỏe hơn.

Quạ mỏ lớn (Corvus macrorhynchos)

Corvus macrorhynchos

Quạ mỏ lớn có kích thước lớn hơn đáng kể so với Quạ nhà, và toàn bộ bộ lông của chúng là màu đen bóng. Đặc điểm nổi bật nhất là chiếc mỏ rất lớn và cong, khác biệt rõ rệt so với mỏ mảnh của Quạ nhà.

Thông tin nhanh

Tên khoa học:
Corvus splendens
Họ:
Corvidae
Kích thước:
40-43 cm
Chế độ ăn:
Ăn tạp
Môi trường sống:
Đô thị, bán đô thị
Tình trạng bảo tồn:
Ít quan tâm

Sự thật thú vị

  • Quạ nhà là một trong những loài chim thông minh nhất, có khả năng giải quyết vấn đề và học hỏi từ kinh nghiệm.
  • Chúng có khả năng bắt chước tiếng kêu của các loài chim khác và thậm chí cả âm thanh của con người.
  • Sự thành công của Quạ nhà trong việc mở rộng phạm vi phân bố toàn cầu là một ví dụ điển hình về loài xâm lấn, gây ra những lo ngại về sinh thái ở một số khu vực.
  • Ở một số nền văn hóa, Quạ nhà được coi là biểu tượng của sự thông minh, nhưng ở những nơi khác, chúng lại bị coi là loài gây hại hoặc mang điềm xấu.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Aves
Bộ
Passeriformes
Họ
Corvidae
Chi
Corvus
Loài
Corvus splendens

Khám phá Quạ nhà

Nhận dạng chim ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng