Birdby LogoBirdby
Chim Cút Thường (Coturnix coturnix)

Chim Cút Thường

Ít quan tâm (Least Concern)

Coturnix coturnix

Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby

Mở ứng dụng

Giới thiệu

Chim Cút Thường là một loài chim nhỏ, sống trên mặt đất, thuộc họ Trĩ (Phasianidae). Chúng nổi tiếng với khả năng ngụy trang tuyệt vời và tiếng kêu đặc trưng. Đây là loài chim di cư, phân bố rộng khắp châu Âu, châu Á và châu Phi, thường được tìm thấy ở các vùng đồng cỏ, cánh đồng nông nghiệp và thảo nguyên.

Kích thước và tuổi thọ

Chiều dài
16-18 cm
Sải cánh
32-35 cm
Cân nặng
70-140 g
Tuổi thọ
2-3 năm trong tự nhiên, có thể lên đến 5 năm trong điều kiện nuôi nhốt
Thức ăn
Ăn tạp (chủ yếu là hạt, côn trùng và thực vật xanh)

Đặc điểm hình thái

Bộ lông
Bộ lông màu nâu vàng với các vệt sọc đen và kem, giúp chúng ngụy trang hiệu quả trong môi trường sống. Phần bụng nhạt màu hơn, thường là màu kem hoặc trắng xám. Lưng có các sọc dọc màu kem rõ rệt.
Hình dáng mỏ
Mỏ ngắn, chắc khỏe, màu xám sừng hoặc nâu nhạt.
Màu mắt
Mắt màu nâu sẫm.
Màu chân
Chân màu hồng nhạt hoặc nâu vàng.
Đặc điểm phân biệt
Kích thước nhỏ, hình dáng tròn trịa, bộ lông ngụy trang với các sọc dọc trên lưng. Tiếng kêu đặc trưng 'wet-my-lips' là dấu hiệu nhận biết quan trọng.
Diện mạo non
Chim non có bộ lông tương tự chim mái nhưng nhạt màu hơn và các vệt sọc ít rõ ràng hơn. Chúng phát triển nhanh chóng và đạt bộ lông trưởng thành sau vài tuần.
Thay đổi theo mùa
Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông giữa mùa sinh sản và ngoài mùa sinh sản. Tuy nhiên, màu sắc có thể trở nên tươi sáng hơn một chút ở chim trống trong mùa sinh sản.
Lưỡng hình giới tính
Chim trống có vệt đen rõ rệt ở họng và hai bên má, tạo thành hình mỏ neo hoặc râu quai nón. Chim mái không có vệt đen này, họng thường nhạt màu hơn và có thể có các đốm nhỏ. Chim trống cũng có thể có màu sắc tổng thể đậm hơn một chút.

Cách nhận dạng

  1. 1

    Kích thước và hình dáng

    Nhỏ, tròn trịa, sống trên mặt đất. Thường khó nhìn thấy vì chúng ẩn mình rất tốt.

  2. 2

    Bộ lông

    Màu nâu vàng với các sọc đen và kem trên lưng, bụng nhạt màu. Chim trống có vệt đen đặc trưng ở họng.

  3. 3

    Tiếng kêu

    Tiếng hót 'wet-my-lips' đặc trưng là dấu hiệu nhận biết quan trọng nhất, đặc biệt vào mùa sinh sản.

  4. 4

    Hành vi

    Bay thấp và nhanh khi bị quấy rầy, sau đó nhanh chóng ẩn mình. Thường chạy bộ trên mặt đất.

Môi trường sống và phân bố

Quần xã sinh học
Đồng cỏ, thảo nguyên, cánh đồng nông nghiệp, đất hoang, vùng cây bụi thấp.
Phân bố địa lý
Phân bố rộng khắp châu Âu, châu Á và châu Phi. Các quần thể ở châu Âu và châu Á di cư về phía nam đến châu Phi và Ấn Độ trong mùa đông. Một số quần thể ở châu Phi là định cư.
Phạm vi độ cao
Từ mực nước biển đến độ cao khoảng 2000 mét, đôi khi cao hơn ở một số vùng núi.
Môi trường ưa thích
Ưa thích các khu vực có thảm thực vật thấp, dày đặc để ẩn nấp và kiếm ăn, chẳng hạn như cánh đồng lúa mì, lúa mạch, cỏ linh lăng, hoặc các bãi cỏ tự nhiên.

Tập tính

Thời gian hoạt động
Chủ yếu hoạt động vào ban ngày, đặc biệt là vào buổi sáng sớm và chiều tối. Chúng dành phần lớn thời gian để kiếm ăn và ẩn nấp.
Thói quen ăn uống
Kiếm ăn chủ yếu trên mặt đất, tìm kiếm hạt cỏ, hạt ngũ cốc, lá non, chồi cây và các loại côn trùng nhỏ như kiến, bọ cánh cứng, châu chấu. Chúng thường cào bới đất bằng chân để tìm thức ăn.
Tập tính xã hội
Thường sống đơn độc hoặc theo cặp trong mùa sinh sản. Trong mùa di cư, chúng có thể tập trung thành đàn nhỏ. Chúng rất nhút nhát và khó phát hiện.
Kiểu bay
Bay thấp, nhanh và thẳng, với những cú vỗ cánh mạnh mẽ. Chúng thường chỉ bay khi bị quấy rầy và nhanh chóng hạ cánh để ẩn nấp trong thảm thực vật.
Di cư
Là loài di cư đường dài. Các quần thể ở châu Âu và châu Á di chuyển về phía nam đến châu Phi cận Sahara và Ấn Độ trong mùa đông. Di cư diễn ra vào ban đêm.
Tính lãnh thổ
Chim trống thiết lập và bảo vệ lãnh thổ sinh sản bằng tiếng kêu đặc trưng. Chúng có thể trở nên hung hăng với các chim trống khác trong mùa sinh sản.

Tiếng hót và tiếng kêu

Tiếng hót
Tiếng hót của chim trống là một chuỗi ba âm tiết lặp đi lặp lại, nghe như 'wet-my-lips' hoặc 'quick-quick-quick', rất đặc trưng và dễ nhận biết. Tiếng hót này thường được phát ra từ nơi ẩn nấp trong thảm thực vật dày đặc.
Tiếng kêu
Ngoài tiếng hót, chúng còn có các tiếng kêu báo động ngắn, sắc nhọn khi bị đe dọa, hoặc tiếng kêu liên lạc nhẹ nhàng giữa các cá thể.
Khi phát tiếng
Chủ yếu hót vào buổi sáng sớm, chiều tối và đôi khi vào ban đêm, đặc biệt là trong mùa sinh sản.

Sinh sản

Mùa sinh sản
Tháng 4 đến tháng 8 ở Bắc bán cầu, có thể thay đổi tùy theo khu vực địa lý và điều kiện thời tiết.
Thói quen làm tổ
Tổ được làm trên mặt đất, thường là một chỗ lõm nông được lót bằng cỏ khô và lá cây, ẩn trong thảm thực vật dày đặc để tránh kẻ thù. Chim mái chịu trách nhiệm xây tổ.
Số trứng mỗi lứa
6-12 quả trứng, đôi khi lên đến 18 quả.
Mô tả trứng
Trứng có màu kem hoặc vàng nhạt, lốm đốm các vệt nâu sẫm hoặc đen. Kích thước trứng khoảng 30x23 mm.
Thời gian ấp
16-18 ngày, chủ yếu do chim mái ấp.
Thời gian rời tổ
Chim non có thể tự kiếm ăn ngay sau khi nở và có khả năng bay những đoạn ngắn sau khoảng 11 ngày. Chúng độc lập hoàn toàn sau khoảng 30-50 ngày.
Chăm sóc của bố mẹ
Chủ yếu do chim mái chăm sóc chim non. Chim trống có thể ở gần đó nhưng ít tham gia trực tiếp vào việc nuôi con.

Nơi tìm thấy

Cánh đồng nông nghiệp

Đặc biệt là các cánh đồng lúa mì, lúa mạch, yến mạch, hoặc cỏ linh lăng.

Đồng cỏ và thảo nguyên

Các khu vực có thảm thực vật thấp, dày đặc.

Đất hoang và vùng cây bụi

Những nơi có đủ che phủ để ẩn nấp.

Mẹo thực địa

  1. Lắng nghe tiếng kêu. Đây là cách hiệu quả nhất để phát hiện Chim Cút. Tiếng hót của chim trống rất đặc trưng và có thể nghe thấy từ xa.
  2. Quan sát vào sáng sớm hoặc chiều tối. Chúng hoạt động mạnh nhất vào những thời điểm này, đặc biệt là trong mùa sinh sản.
  3. Tìm kiếm ở các khu vực có thảm thực vật dày đặc. Chúng rất giỏi ngụy trang và thường ẩn mình trong cỏ cao hoặc cây bụi thấp.
  4. Kiên nhẫn. Chim Cút rất nhút nhát và khó nhìn thấy. Có thể cần nhiều thời gian và sự kiên nhẫn để có thể quan sát chúng.

Loài tương tự

Cút Nhật Bản

Coturnix japonica

Cút Nhật Bản có kích thước tương tự nhưng chim trống có vệt đen ở họng ít rõ ràng hơn và thường không tạo thành hình mỏ neo. Phân bố chủ yếu ở Đông Á. Tiếng kêu của Cút Nhật Bản cũng khác biệt, thường là 'chirr-chirr-chirr' hoặc 'whir-whir-whir'.

Cút Harlequin

Coturnix delegorguei

Cút Harlequin có bộ lông sặc sỡ hơn, đặc biệt là chim trống với các mảng màu đen và trắng tương phản rõ rệt trên mặt và ngực. Phân bố chủ yếu ở châu Phi.

Cút Xám

Perdicula asiatica

Cút Xám (Jungle Bush Quail) có kích thước nhỏ hơn một chút, bộ lông có màu xám hơn và các vệt sọc khác biệt. Phân bố ở Nam Á.

Thông tin nhanh

Tên khoa học:
Coturnix coturnix
Kích thước:
Nhỏ (16-18 cm)
Môi trường sống:
Đồng cỏ, cánh đồng
Chế độ ăn:
Hạt, côn trùng
Di cư:
Có
Tiếng kêu đặc trưng:
'wet-my-lips'

Sự thật thú vị

  • Chim Cút là loài chim duy nhất trong họ Trĩ thực hiện di cư đường dài thường xuyên.
  • Trứng chim cút được coi là một món ăn ngon ở nhiều nơi trên thế giới.
  • Khả năng ngụy trang của chúng tốt đến mức chúng thường chỉ được phát hiện khi bị dẫm phải hoặc khi chúng cất cánh bay vút lên.
  • Trong lịch sử, chim cút đã được nuôi để lấy thịt và trứng từ hàng ngàn năm trước.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Aves
Bộ
Galliformes
Họ
Phasianidae
Chi
Coturnix
Loài
Coturnix coturnix

Khám phá Chim Cút Thường

Nhận dạng chim ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng