Birdby LogoBirdby
Cắt Lưng Hung Thường (Falco tinnunculus)

Cắt Lưng Hung Thường

Ít quan tâm (Least Concern)

Falco tinnunculus

Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby

Mở ứng dụng

Giới thiệu

Cắt lưng hung thường là một loài chim săn mồi cỡ vừa, có kích thước tương đối nhỏ so với các loài cắt khác. Loài này nổi bật với khả năng bay lượn trên một vị trí (hovering) để tìm kiếm con mồi, một hành vi săn mồi đặc trưng. Chúng có bộ lông khá đẹp và phân biệt rõ ràng giữa chim trống và chim mái. Đây là loài chim săn mồi phổ biến và phân bố rộng khắp ở Cựu Thế giới.

Kích thước và tuổi thọ

Chiều dài
32-39 cm
Sải cánh
65-82 cm
Cân nặng
Đực: 154-200 g; Cái: 180-310 g
Tuổi thọ
Khoảng 4-7 năm trong tự nhiên, có thể hơn 15 năm trong điều kiện nuôi nhốt.
Thức ăn
Chủ yếu là động vật gặm nhấm nhỏ (chuột đồng, chuột), côn trùng lớn (châu chấu, bọ cánh cứng), chim nhỏ và thằn lằn. Thỉnh thoảng bắt rắn nhỏ và ếch nhái.

Đặc điểm hình thái

Bộ lông
Chim trống trưởng thành có đầu và đuôi màu xám xanh, lưng màu nâu hung với các đốm đen nhỏ. Ngực và bụng màu vàng nhạt có vạch đen. Chim mái có đầu màu nâu, lưng và đuôi màu nâu hung với các vạch ngang màu đen nổi bật hơn, mảng tối ở đầu cánh rộng hơn. Cả hai giới đều có ria mép đen nhỏ và móng vuốt đen.
Hình dáng mỏ
Mỏ ngắn, cong, nhọn và khỏe, màu xám xanh ở gốc và đen ở chóp, thích nghi tốt cho việc xé thịt con mồi.
Màu mắt
Mắt màu nâu sẫm, viền mắt màu vàng.
Màu chân
Chân màu vàng tươi, móng vuốt màu đen.
Đặc điểm phân biệt
Khả năng "bay đứng" (hovering) giữ nguyên một vị trí trên không để tìm kiếm con mồi là đặc điểm nhận dạng nổi bật nhất. Đuôi dài hình nêm, thường xòe ra khi bay đứng. Vết sáng ở phần dưới cánh khi bay.
Diện mạo non
Chim non có bộ lông giống chim mái hơn, với đầu màu nâu và lưng, đuôi có vạch ngang màu đen. Tuy nhiên, chúng có xu hướng nhạt màu hơn và thường có các vệt sọc dọc trên ngực và bụng chưa rõ ràng như chim trưởng thành.
Thay đổi theo mùa
Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông theo mùa. Chim thay lông dần dần trong khoảng thời gian từ mùa xuân đến mùa thu.
Lưỡng hình giới tính
Chim trống và chim mái có sự khác biệt rõ rệt về màu lông. Chim trống có đầu và đuôi xám xanh, lưng nâu hung. Chim mái có màu sắc đồng bộ hơn với toàn thân nâu hung, có nhiều vạch đen hơn trên lưng và đuôi. Chim mái thường lớn và nặng hơn chim trống.

Cách nhận dạng

  1. 1

    Bay đứng (hovering)

    Đây là đặc điểm dễ nhận biết nhất. Khi bay đứng, chúng giữ thân thể cố định trên không nhờ những cú vỗ cánh nhanh, đôi khi xòe đuôi hình nêm để cân bằng.

  2. 2

    Màu lông chim trống

    Đầu và đuôi màu xám xanh, lưng nâu hung với các đốm đen, ngực bụng nhạt màu hơn với vệt đen. Rất đặc trưng.

  3. 3

    Màu lông chim mái

    Đồng bộ hơn với màu nâu hung trên khắp cơ thể, có vạch ngang màu đen rõ hơn trên lưng và đuôi so với chim trống.

  4. 4

    Thân hình

    Thân hình mảnh, cánh dài và nhọn khi dang ra, đuôi dài hình nêm.

  5. 5

    Tiếng kêu

    Tiếng kêu chói tai, lặp lại "kik-kik-kik-kik..." là một dấu hiệu tốt khi chim đang ở gần.

Môi trường sống và phân bố

Quần xã sinh học
Đồng cỏ, đất nông nghiệp, cây bụi, ven rừng thưa, vách đá, và cả các khu vực thành thị, ngoại ô.
Phân bố địa lý
Phân bố rộng khắp châu Âu, châu Á và châu Phi. Ở Việt Nam, chúng là loài di cư không phổ biến hoặc trú đông ở các vùng đồng bằng và trung du.
Phạm vi độ cao
Từ mực nước biển lên đến khoảng 4500 mét, tùy thuộc vào khu vực địa lý.
Môi trường ưa thích
Ưa thích các khu vực mở với thảm thực vật thấp để săn mồi, xen kẽ với các địa điểm cao (cây cối, vách đá, tòa nhà) để đậu và làm tổ. Thường tránh rừng rậm.

Tập tính

Thời gian hoạt động
Hoạt động chủ yếu vào ban ngày.
Thói quen ăn uống
Săn mồi bằng cách bay lượn trên cao, mắt quét tìm kiếm con mồi trên mặt đất. Khi phát hiện con mồi, chúng sẽ lao xuống một cách nhanh chóng. Chúng cũng có thể săn mồi từ các cành cây cao hoặc cột điện. Con mồi nhỏ nuốt chửng nguyên con, con mồi lớn được xé ra.
Tập tính xã hội
Thường sống đơn độc hoặc theo cặp trong mùa sinh sản. Ngoài mùa sinh sản, có thể tập trung thành đàn nhỏ tại các địa điểm kiếm ăn phong phú hoặc nơi ngủ qua đêm.
Kiểu bay
Bay xen kẽ giữa vỗ cánh nhanh và lượn, nhưng nổi bật nhất là khả năng bay đứng vững tại chỗ (hovering) bằng cách vỗ cánh nhanh chóng chống lại gió. Kiểu bay nhẹ nhàng, uyển chuyển.
Di cư
Các quần thể ở phía bắc và phía đông của phạm vi phân bố là loài di cư, di chuyển về phía nam để tránh mùa đông khắc nghiệt. Các quần thể ở phía nam và khu vực ôn đới có khí hậu ôn hòa hơn thường là loài định cư hoặc di cư cục bộ.
Tính lãnh thổ
Bảo vệ lãnh thổ làm tổ một cách tích cực, đặc biệt là trong mùa sinh sản. Lãnh thổ săn mồi có thể chồng lấn với các cá thể khác.

Tiếng hót và tiếng kêu

Tiếng hót
Không có "tiếng hót" đúng nghĩa. Chúng phát ra các tiếng kêu chói tai, lặp lại nhanh.
Tiếng kêu
Tiếng kêu phổ biến nhất là một loạt các tiếng "kik-kik-kik-kik-kik..." nhanh, sắc nét và chói tai, thường được vang lên khi bị quấy rầy, khi bay hoặc khi giao tiếp giữa các cặp đôi. Tiếng kêu của chim non có thể yếu hơn và tần số cao hơn.
Khi phát tiếng
Chủ yếu kêu trong mùa sinh sản để bảo vệ lãnh thổ hoặc gọi bạn tình. Cũng có thể kêu khi bị kích động hoặc khi bay đi săn.

Sinh sản

Mùa sinh sản
Thường từ tháng 4 đến tháng 7 ở bán cầu Bắc, tùy thuộc vào khu vực địa lý.
Thói quen làm tổ
Không tự xây tổ mà thường chiếm dụng các tổ bỏ hoang của các loài khác (ví dụ: quạ, chim ác là) trên cây cao, vách đá, hoặc đôi khi trên các tòa nhà. Cũng có thể làm tổ trong các hốc đá hoặc khe tường.
Số trứng mỗi lứa
Thường 4-6 trứng.
Mô tả trứng
Đẻ 3-7 trứng, thường là 4-6 trứng. Trứng màu trắng kem hoặc vàng nhạt, có nhiều đốm và vệt màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm, đôi khi tạo thành một mảng lớn ở đầu lớn của trứng.
Thời gian ấp
Khoảng 27-29 ngày, chủ yếu do chim mái ấp, chim trống mang thức ăn đến.
Thời gian rời tổ
Khoảng 27-32 ngày sau khi nở, chim non sẽ rời tổ. Sau khi rời tổ, chúng vẫn được chim bố mẹ chăm sóc trong vài tuần.
Chăm sóc của bố mẹ
Cả chim trống và chim mái đều tham gia nuôi con. Chim mái ấp trứng và canh giữ tổ, chim trống săn mồi mang về. Sau khi chim non nở, cả hai chim bố mẹ đều đi săn để nuôi con.

Nơi tìm thấy

Các khu vực nông nghiệp và đồng cỏ

Đây là những nơi kiếm ăn lý tưởng cho chuột đồng và côn trùng, thu hút cắt lưng hung.

Các vách đá và bờ dốc

Cung cấp nơi làm tổ an toàn và điểm quan sát tốt để săn mồi.

Rìa rừng thưa và công viên

Các khu vực có cây cối xen kẽ với không gian mở cũng là môi trường ưa thích.

Khu vực ngoại ô và thành thị có cây lớn

Chúng đã thích nghi để sống gần con người, làm tổ trên các tòa nhà cao tầng hoặc tháp.

Mẹo thực địa

  1. Tìm kiếm hành vi bay đứng. Quan sát các khu vực mở như cánh đồng, bãi đất trống. Nếu thấy một con chim săn mồi đang bay lượn ở một vị trí cố định, rất có thể đó là cắt lưng hung.
  2. Chú ý đến vị trí đậu. Cắt lưng hung thường đậu trên các cành cây trơ trụi, cột điện, hoặc các điểm cao khác để quan sát môi trường xung quanh.
  3. Sử dụng ống nhòm. Mặc dù có thể dễ dàng phát hiện hành vi bay đứng, nhưng để nhận dạng chi tiết bộ lông, đặc biệt là sự khác biệt giữa chim trống và chim mái, ống nhòm là công cụ không thể thiếu.
  4. Lắng nghe tiếng kêu. Trong mùa sinh sản hoặc khi bị quấy rầy, tiếng kêu \"kik-kik-kik\" đặc trưng có thể giúp bạn xác định vị trí của chúng.
  5. Thời điểm quan sát. Chúng hoạt động mạnh nhất vào ban ngày, đặc biệt là sáng sớm và chiều muộn khi kiếm ăn.

Loài tương tự

Cắt Lưng Hung Nhỏ

Falco naumanni

Cắt lưng hung nhỏ thường nhỏ hơn một chút, không có vạch đen trên lưng (chim trống) và có móng vuốt màu trắng hoặc nhạt, không phải đen như Cắt lưng hung thường. Hơn nữa, chim trống của loài này có màu xám xanh đồng nhất trên đầu và cánh. Chúng cũng có mảng đen ở đầu cánh rộng hơn.

Cắt Săn

Falco subbuteo

Cắt săn lớn hơn một chút, có bộ lông tối màu hơn, và có phần đùi màu đỏ hung. Chúng bay nhanh và mạnh mẽ hơn, ít khi bay đứng như Cắt lưng hung thường. Cắt săn có sọc ria mép đen rõ ràng hơn và mạnh mẽ hơn.

Cắt Châu Âu

Accipiter nisus

Mặc dù có kích thước tương tự, nhưng Cắt Châu Âu (diều hâu) có hình dạng cơ thể và kiểu bay khác biệt. Chúng có cánh tròn hơn và đuôi dài, bay lướt và vỗ cánh theo kiểu "đánh đập – lượn" chứ không bay đứng. Cắt Châu Âu săn mồi bằng cách bay thấp, lẩn trong cây cối. Chúng thuộc họ Accipitridae chứ không phải Falconidae.

Thông tin nhanh

Loài chuyên gia bay đứng:
Cắt lưng hung được mệnh danh là chuyên gia trong việc bay lượn trên một vị trí để săn mồi.
Phân bố rộng:
Là một trong những loài chim săn mồi có phạm vi phân bố rộng nhất thế giới.
Không tự xây tổ:
Chúng thường tận dụng tổ của các loài chim khác, đặc biệt là của họ Quạ.
Thích nghi với môi trường đô thị:
Có thể tìm thấy chúng ở các thành phố lớn, làm tổ trên các tòa nhà cao tầng.
Dị hình giới tính rõ ràng:
Sự khác biệt về màu sắc giữa chim trống và chim mái giúp việc nhận dạng dễ dàng hơn.

Sự thật thú vị

  • Cắt lưng hung có khả năng nhìn thấy tia cực tím, giúp chúng phát hiện dấu vết nước tiểu của động vật gặm nhấm trên mặt đất, từ đó tìm ra con mồi dễ dàng hơn.
  • Trong thời tiết xấu hoặc gió ngược, cắt lưng hung vẫn có thể duy trì vị trí bay đứng của mình một cách đáng kinh ngạc.
  • Tên khoa học \"Falco tinnunculus\" có nghĩa là \"chim cắt kêu leng keng\", ám chỉ tiếng kêu đặc trưng của chúng.
  • Ở một số vùng, chúng được huấn luyện để xua đuổi các loài chim gây hại trên các sân bay hoặc khu vực nông nghiệp.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Aves
Bộ
Falconiformes
Họ
Falconidae
Chi
Falco
Loài
Falco tinnunculus

Khám phá Cắt Lưng Hung Thường

Nhận dạng chim ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng