Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby
Mở ứng dụngGiới thiệu
Cu đất, hay còn gọi là Bồ câu vằn, là một loài chim nhỏ thuộc họ Bồ câu (Columbidae). Chúng nổi bật với bộ lông màu xám nâu có vằn ngang đặc trưng, thường được tìm thấy ở các khu vực đồng cỏ, công viên, vườn cây và khu dân cư ở Đông Nam Á và Úc. Loài này được biết đến với tiếng kêu êm dịu và hành vi kiếm ăn trên mặt đất.
Kích thước và tuổi thọ
- Chiều dài
- 20-23 cm
- Sải cánh
- 28-32 cm
- Cân nặng
- 50-70 g
- Tuổi thọ
- 5-10 năm trong tự nhiên, có thể lên đến 13 năm trong điều kiện nuôi nhốt
- Thức ăn
- Ăn hạt, côn trùng nhỏ, cỏ non
Đặc điểm hình thái
- Bộ lông
- Phần lưng và cánh có màu nâu xám với các vằn đen mảnh, tạo thành họa tiết vảy cá. Phần đầu và cổ màu xám xanh nhạt, với các vằn đen trắng rõ rệt ở hai bên cổ và ngực trên. Bụng dưới màu trắng kem, chuyển dần sang màu hồng nhạt ở phần ngực. Lông đuôi có các vằn ngang màu đen và trắng ở mép ngoài.
- Hình dáng mỏ
- Mỏ nhỏ, mảnh, màu xám xanh nhạt ở gốc và chuyển sang màu sừng ở chóp.
- Màu mắt
- Mắt có tròng đen và viền mắt màu xanh xám nhạt hoặc xanh lam nhạt.
- Màu chân
- Chân và bàn chân màu hồng đỏ.
- Đặc điểm phân biệt
- Các vằn đen trắng rõ rệt ở hai bên cổ và ngực trên là đặc điểm nhận dạng nổi bật. Kích thước nhỏ và dáng đi uyển chuyển trên mặt đất cũng là những dấu hiệu đặc trưng.
- Diện mạo non
- Chim non có bộ lông tương tự chim trưởng thành nhưng màu sắc nhạt hơn, các vằn ít rõ ràng hơn và có thể có một chút màu nâu ở phần đầu và cổ. Viền mắt có thể ít nổi bật hơn.
- Thay đổi theo mùa
- Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông theo mùa.
- Lưỡng hình giới tính
- Không có sự khác biệt rõ rệt về ngoại hình giữa chim trống và chim mái. Chim trống có thể hơi lớn hơn một chút và có tiếng kêu mạnh mẽ hơn.
Cách nhận dạng
- 1
Kích thước và hình dáng
Là loài bồ câu nhỏ, mảnh mai, với đuôi khá dài so với thân. Dáng đi trên mặt đất uyển chuyển, đầu gật gù.
- 2
Màu sắc và họa tiết lông
Chú ý các vằn đen trắng mảnh ở hai bên cổ và ngực trên. Phần lưng và cánh có vằn vảy cá màu nâu xám. Bụng dưới màu trắng kem.
- 3
Tiếng kêu
Nghe tiếng hót 'coo-coo-coo' êm dịu, lặp đi lặp lại, là đặc điểm nhận dạng rất tốt.
- 4
Hành vi
Thường xuyên kiếm ăn trên mặt đất ở các khu vực mở, công viên, vườn. Khá dạn người.
Môi trường sống và phân bố
- Quần xã sinh học
- Đồng cỏ, savan, rừng thưa, cây bụi, khu vực nông nghiệp, công viên, vườn cây, khu dân cư.
- Phân bố địa lý
- Phân bố rộng rãi ở Đông Nam Á (từ Myanmar, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippines) và Úc. Cũng được du nhập vào một số đảo Thái Bình Dương như Hawaii.
- Phạm vi độ cao
- Thường sống ở độ cao thấp, từ mực nước biển đến khoảng 1.000 mét.
- Môi trường ưa thích
- Ưa thích các khu vực mở có thảm thực vật thấp để kiếm ăn và cây cối rậm rạp để trú ẩn và làm tổ. Thường xuyên xuất hiện gần khu vực có con người sinh sống.
Tập tính
- Thời gian hoạt động
- Hoạt động ban ngày (diurnal), tích cực nhất vào buổi sáng sớm và chiều muộn.
- Thói quen ăn uống
- Chủ yếu kiếm ăn trên mặt đất, đi bộ chậm rãi và mổ hạt, cỏ non, côn trùng nhỏ. Chúng thường kiếm ăn theo cặp hoặc nhóm nhỏ.
- Tập tính xã hội
- Thường sống theo cặp hoặc nhóm nhỏ. Có thể tụ tập thành đàn lớn hơn ở những nơi có nguồn thức ăn dồi dào. Chúng khá dạn người ở những khu vực quen thuộc.
- Kiểu bay
- Bay nhanh, thẳng và thấp, với những cú vỗ cánh nhanh và mạnh. Khi bay lên, chúng thường tạo ra tiếng vỗ cánh đặc trưng.
- Di cư
- Là loài định cư, không di cư. Chúng thường ở lại trong phạm vi lãnh thổ của mình quanh năm.
- Tính lãnh thổ
- Chim trống có thể thể hiện hành vi bảo vệ lãnh thổ, đặc biệt là trong mùa sinh sản, bằng cách cất tiếng kêu và đuổi các cá thể khác.
Tiếng hót và tiếng kêu
- Tiếng hót
- Tiếng hót của Cu đất là một chuỗi các âm 'coo-coo-coo' êm dịu, lặp đi lặp lại, có âm điệu trầm bổng nhẹ nhàng. Thường được mô tả là 'coo-coo-coo-coo-coo' hoặc 'kruk-kruk-kruk'.
- Tiếng kêu
- Ngoài tiếng hót, chúng còn có tiếng kêu báo động ngắn, sắc khi cảm thấy nguy hiểm. Tiếng kêu giao tiếp giữa các cá thể trong đàn cũng là những âm 'coo' nhẹ nhàng.
- Khi phát tiếng
- Hót nhiều nhất vào buổi sáng sớm và chiều tối, đặc biệt là trong mùa sinh sản. Chúng cũng có thể hót vào ban ngày để đánh dấu lãnh thổ hoặc giao tiếp.
Sinh sản
- Mùa sinh sản
- Quanh năm ở các vùng nhiệt đới, nhưng cao điểm thường vào mùa khô hoặc đầu mùa mưa, khi nguồn thức ăn dồi dào.
- Thói quen làm tổ
- Tổ được làm đơn giản từ cành cây nhỏ, rễ cây và lá khô, thường được đặt trên cây bụi thấp, cây nhỏ hoặc đôi khi trên mặt đất. Tổ thường khá mỏng manh và có thể nhìn xuyên qua.
- Số trứng mỗi lứa
- Thường đẻ 2 quả trứng mỗi lứa.
- Mô tả trứng
- Trứng màu trắng kem hoặc trắng tinh, hình bầu dục. Kích thước khoảng 21-23 mm x 16-18 mm.
- Thời gian ấp
- Khoảng 13-18 ngày, cả chim trống và chim mái cùng ấp trứng.
- Thời gian rời tổ
- Chim non rời tổ sau khoảng 12-14 ngày sau khi nở, nhưng vẫn được bố mẹ chăm sóc thêm một thời gian ngắn.
- Chăm sóc của bố mẹ
- Cả chim trống và chim mái đều tham gia ấp trứng và nuôi con non. Chúng thay phiên nhau ấp trứng và kiếm thức ăn cho chim con.
Nơi tìm thấy
Công viên và vườn
Thường xuyên được tìm thấy ở các công viên đô thị, vườn cây ăn quả và vườn nhà, nơi có thảm cỏ và cây bụi.
Khu vực nông thôn và ngoại ô
Phổ biến ở các cánh đồng, khu vực canh tác, và các vùng đất trống có cây cối thưa thớt.
Rừng thưa và cây bụi
Cũng có thể được tìm thấy ở rìa rừng, các khu vực cây bụi ven đường hoặc ven sông.
Mẹo thực địa
- Quan sát trên mặt đất. Cu đất chủ yếu kiếm ăn trên mặt đất, vì vậy hãy chú ý quan sát các bãi cỏ, lối đi hoặc dưới gốc cây.
- Lắng nghe tiếng kêu. Tiếng hót đặc trưng của chúng là một trong những cách dễ nhất để phát hiện sự hiện diện của chúng, đặc biệt vào sáng sớm và chiều tối.
- Kiên nhẫn và yên lặng. Mặc dù khá dạn người, nhưng việc di chuyển chậm rãi và giữ yên lặng sẽ giúp bạn quan sát chúng rõ hơn mà không làm chúng hoảng sợ.
- Tìm kiếm theo cặp hoặc nhóm nhỏ. Chúng thường không đơn độc, vì vậy nếu thấy một con, có khả năng có những con khác ở gần đó.
Loài tương tự
Cu gáy
Streptopelia chinensis
Cu gáy lớn hơn Cu đất đáng kể (khoảng 30-33 cm). Cu gáy có một mảng vằn đen trắng đặc trưng ở hai bên cổ, nhưng các vằn này lớn hơn và rõ ràng hơn, không phải là các vằn mảnh như Cu đất. Màu sắc tổng thể của Cu gáy cũng có xu hướng nâu hơn và ít vằn ở phần lưng và cánh.
Cu xanh
Chalcophaps indica
Cu xanh có kích thước tương tự Cu đất nhưng bộ lông có màu xanh lục ánh kim nổi bật ở lưng và cánh, với một mảng trắng trên trán và một sọc trắng dưới mắt. Cu xanh thường sống ở rừng rậm hơn và ít khi xuất hiện ở khu vực mở như Cu đất.
Thông tin nhanh
- Tên khoa học:
- Geopelia striata
- Họ:
- Columbidae (Họ Bồ câu)
- Kích thước:
- Nhỏ (20-23 cm)
- Môi trường sống:
- Đồng cỏ, công viên, vườn, khu dân cư
- Chế độ ăn:
- Hạt, côn trùng nhỏ
- Tình trạng bảo tồn:
- Ít quan tâm (Least Concern)
- Đặc điểm nổi bật:
- Vằn đen trắng ở cổ, tiếng hót êm dịu
Sự thật thú vị
- Cu đất là một trong những loài chim cảnh phổ biến ở nhiều nước châu Á do tiếng hót êm dịu và vẻ ngoài duyên dáng.
- Ở một số nền văn hóa, tiếng hót của Cu đất được coi là mang lại may mắn hoặc sự bình yên.
- Mặc dù có tên là 'Cu đất', chúng vẫn làm tổ trên cây, thường là ở độ cao thấp.
- Chúng có khả năng thích nghi tốt với môi trường sống của con người, thường xuyên kiếm ăn ở các khu vực đô thị.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Aves
- Bộ
- Columbiformes
- Họ
- Columbidae
- Chi
- Geopelia
- Loài
- Geopelia striata
Khám phá Cu đất
Nhận dạng chim ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.