Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby
Mở ứng dụngGiới thiệu
Én đuôi nhọn, còn được gọi là Yến đuôi nhọn họng trắng hoặc Yến đuôi nhọn lưng trắng, là một loài chim yến lớn, nổi tiếng với khả năng bay lượn cực nhanh và hình dáng khí động học đặc trưng. Chúng dành phần lớn cuộc đời trên không, săn bắt côn trùng và thậm chí ngủ trong khi bay. Đây là loài chim yến có tốc độ bay nhanh nhất thế giới được ghi nhận.
Kích thước và tuổi thọ
- Chiều dài
- 19-22 cm
- Sải cánh
- 48-54 cm
- Cân nặng
- 100-170 g
- Tuổi thọ
- Khoảng 5-7 năm trong tự nhiên
- Thức ăn
- Ăn côn trùng (côn trùng bay như mối, kiến cánh, bọ cánh cứng, ruồi, muỗi)
Đặc điểm hình thái
- Bộ lông
- Bộ lông chủ yếu màu nâu sẫm hoặc đen bóng, với một mảng trắng nổi bật ở họng và một mảng trắng lớn ở phần dưới lưng và hông. Phần bụng dưới và dưới đuôi cũng có màu trắng. Lông cánh và lông đuôi màu đen. Các lông đuôi có trục lông cứng nhô ra ngoài, tạo thành 'đuôi nhọn' đặc trưng.
- Hình dáng mỏ
- Mỏ nhỏ, dẹt, màu đen, mở rộng khi bay để bắt côn trùng.
- Màu mắt
- Mắt đen.
- Màu chân
- Chân rất ngắn, màu đen hoặc xám sẫm, được sử dụng chủ yếu để bám vào bề mặt thẳng đứng chứ không phải để đi bộ.
- Đặc điểm phân biệt
- Mảng trắng lớn ở họng và dưới lưng/hông là đặc điểm nhận dạng rõ ràng nhất. Đuôi ngắn, vuông vắn với các trục lông cứng nhô ra ngoài, tạo cảm giác 'nhọn' ở đuôi. Cánh dài, hình lưỡi liềm, rất nhọn.
- Diện mạo non
- Chim non có bộ lông tương tự chim trưởng thành nhưng có thể có các viền lông nhạt màu hơn, đặc biệt ở phần lông cánh và lông bao cánh, tạo vẻ ngoài hơi vảy cá. Mảng trắng ở họng và lưng có thể ít rõ ràng hơn.
- Thay đổi theo mùa
- Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông theo mùa.
- Lưỡng hình giới tính
- Không có sự khác biệt rõ rệt về bộ lông giữa chim trống và chim mái.
Cách nhận dạng
- 1
Kích thước và hình dáng
Là loài yến lớn, thân hình thon dài, cánh rất dài và nhọn hình lưỡi liềm. Bay rất nhanh và mạnh mẽ.
- 2
Mảng trắng ở họng
Tìm kiếm một mảng trắng rõ ràng, nổi bật ở phần họng và cằm. Đây là một trong những đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất.
- 3
Mảng trắng ở lưng dưới và hông
Quan sát một mảng trắng lớn, rõ rệt ở phần lưng dưới và hai bên hông, tương phản với bộ lông sẫm màu còn lại.
- 4
Đuôi
Đuôi ngắn, vuông vắn, với các trục lông cứng nhô ra ngoài, tạo vẻ 'nhọn' đặc trưng khi nhìn kỹ. Đặc điểm này giúp phân biệt với các loài yến khác có đuôi chẻ hoặc đuôi tròn.
- 5
Kiểu bay
Kiểu bay cực kỳ nhanh, thẳng và mạnh mẽ, ít lượn vòng hơn so với một số loài yến khác. Thường bay ở độ cao lớn.
- 6
Tiếng kêu
Lắng nghe tiếng kêu 'sree-sree-sree' chói tai, the thé, thường được phát ra khi bay theo đàn.
Môi trường sống và phân bố
- Quần xã sinh học
- Rừng ôn đới, rừng lá kim, rừng hỗn giao, vùng núi, thung lũng sông, đôi khi xuất hiện ở các khu vực đô thị lớn trong mùa di cư.
- Phân bố địa lý
- Sinh sản ở Đông Á (Siberia, Mông Cổ, Trung Quốc, Nhật Bản). Di cư về phía nam đến Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam), Ấn Độ, Sri Lanka, và Úc trong mùa đông không sinh sản.
- Phạm vi độ cao
- Từ mực nước biển đến độ cao 3.000 mét hoặc hơn, đặc biệt ở các vùng núi trong mùa sinh sản.
- Môi trường ưa thích
- Thường được tìm thấy ở các khu vực có nhiều cây cối rậm rạp, vách đá, hoặc các cấu trúc cao để làm tổ và ngủ. Săn mồi trên không phận rộng lớn, bao gồm cả trên rừng, sông, hồ và các khu vực mở.
Tập tính
- Thời gian hoạt động
- Hoạt động ban ngày (diurnal).
- Thói quen ăn uống
- Săn bắt côn trùng bay trên không. Chúng bay lượn với tốc độ cực cao, mở rộng miệng để 'hốt' côn trùng. Thường săn mồi theo đàn, đặc biệt vào buổi sáng sớm và chiều tối.
- Tập tính xã hội
- Thường sống thành đàn lớn, đặc biệt trong mùa di cư và khi kiếm ăn. Chúng cũng có thể làm tổ theo đàn.
- Kiểu bay
- Bay cực nhanh và mạnh mẽ, với những cú vỗ cánh nhanh và sâu. Có khả năng lượn và đổi hướng đột ngột. Được biết đến là loài chim có tốc độ bay ngang nhanh nhất thế giới, đạt tới 169 km/h.
- Di cư
- Là loài di cư đường dài. Sinh sản ở Đông Á và di cư về phía nam đến Đông Nam Á và Úc trong mùa đông. Di cư theo đàn lớn.
- Tính lãnh thổ
- Ít thể hiện tính lãnh thổ rõ rệt ngoài khu vực làm tổ. Trong mùa sinh sản, các cặp chim sẽ bảo vệ tổ của mình.
Tiếng hót và tiếng kêu
- Tiếng hót
- Không có tiếng hót phức tạp. Chủ yếu là các tiếng kêu chói tai, the thé.
- Tiếng kêu
- Tiếng kêu đặc trưng là một chuỗi các tiếng 'sree-sree-sree' hoặc 'chi-chi-chi' chói tai, lặp đi lặp lại nhanh chóng, thường được phát ra khi bay theo đàn hoặc khi tiếp cận tổ.
- Khi phát tiếng
- Thường kêu khi bay, đặc biệt vào lúc bình minh và hoàng hôn, hoặc khi có nhiều cá thể tập trung.
Sinh sản
- Mùa sinh sản
- Tháng 5 đến tháng 7 ở Bắc bán cầu.
- Thói quen làm tổ
- Làm tổ trong các hốc cây rỗng lớn, khe nứt trên vách đá, hoặc đôi khi trong các cấu trúc nhân tạo cao. Tổ được làm từ các vật liệu thực vật và lông vũ được thu thập khi bay, gắn kết bằng nước bọt.
- Số trứng mỗi lứa
- 2-7 quả trứng, thường là 3-4 quả.
- Mô tả trứng
- Trứng màu trắng, hình bầu dục, không có đốm. Kích thước khoảng 28-32 mm x 19-21 mm.
- Thời gian ấp
- Khoảng 17-20 ngày.
- Thời gian rời tổ
- Chim non rời tổ sau khoảng 35-40 ngày kể từ khi nở.
- Chăm sóc của bố mẹ
- Cả chim bố và chim mẹ đều tham gia ấp trứng và nuôi con non. Chúng thay phiên nhau đi kiếm ăn và mang thức ăn về tổ.
Nơi tìm thấy
Vùng núi và rừng rậm
Trong mùa sinh sản, chúng có thể được tìm thấy ở các khu vực núi cao, rừng lá kim hoặc rừng hỗn giao có nhiều cây cổ thụ hoặc vách đá.
Vùng đất thấp và ven biển
Trong mùa đông không sinh sản và di cư, chúng có thể xuất hiện ở nhiều môi trường khác nhau, bao gồm vùng đất thấp, ven biển, và các khu vực có nhiều côn trùng bay.
Các thành phố lớn
Đôi khi có thể quan sát thấy chúng bay lượn trên các thành phố lớn, đặc biệt là vào mùa di cư, khi chúng tìm kiếm côn trùng hoặc nơi trú ẩn tạm thời.
Mẹo thực địa
- Quan sát vào lúc bình minh và hoàng hôn. Đây là thời điểm chúng thường hoạt động mạnh nhất để kiếm ăn và có thể dễ dàng quan sát thấy chúng bay lượn trên bầu trời.
- Tìm kiếm trên cao. Én đuôi nhọn thường bay ở độ cao lớn. Sử dụng ống nhòm để quan sát kỹ các đặc điểm nhận dạng.
- Tìm kiếm theo đàn. Chúng thường di chuyển và kiếm ăn theo đàn, vì vậy nếu bạn thấy một con, rất có thể có nhiều con khác ở gần đó.
- Chú ý đến tiếng kêu. Tiếng kêu chói tai của chúng có thể giúp bạn định vị chúng trước khi nhìn thấy.
- Kiên nhẫn. Do tốc độ bay cực nhanh, việc quan sát và nhận dạng chúng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
Loài tương tự
Én đuôi nhọn họng bạc
Hirundapus cochinchinensis
Én đuôi nhọn họng bạc có kích thước nhỏ hơn một chút, mảng trắng ở họng nhỏ hơn và không có mảng trắng rõ rệt ở lưng dưới. Phần bụng dưới của H. cochinchinensis thường sẫm màu hơn.
Én đuôi nhọn họng nâu
Hirundapus giganteus
Én đuôi nhọn họng nâu lớn hơn đáng kể, có họng màu nâu sẫm hoặc đen, không có mảng trắng ở họng. Mảng trắng ở lưng dưới cũng ít rõ ràng hơn hoặc không có.
Én đuôi nhọn họng trắng (Hirundapus caudacutus nipalensis)
Hirundapus caudacutus nipalensis
Đây là một phân loài của Én đuôi nhọn, có kích thước nhỏ hơn phân loài danh định (H. c. caudacutus) và mảng trắng ở họng có thể hơi ngả màu kem hơn. Tuy nhiên, các đặc điểm nhận dạng chính vẫn tương đồng.
Thông tin nhanh
- Tốc độ bay:
- Nhanh nhất thế giới (ghi nhận 169 km/h)
- Chế độ ăn:
- Chỉ ăn côn trùng bay
- Môi trường sống:
- Rừng, núi, vách đá
- Di cư:
- Di cư đường dài từ Đông Á đến Đông Nam Á/Úc
- Đặc điểm nhận dạng chính:
- Mảng trắng họng và lưng dưới, đuôi nhọn
Sự thật thú vị
- Én đuôi nhọn được ghi nhận là loài chim có tốc độ bay ngang nhanh nhất thế giới, đạt tới 169 km/h (105 mph).
- Chúng dành gần như toàn bộ cuộc đời trên không, chỉ đậu xuống để làm tổ và ấp trứng. Thậm chí chúng có thể ngủ trong khi bay.
- Tên khoa học 'Hirundapus' kết hợp từ 'Hirundo' (én) và 'Apus' (yến), phản ánh sự giống nhau về hình thái và hành vi bay lượn.
- Các trục lông cứng nhô ra ở đuôi giúp chúng bám vào các bề mặt thẳng đứng như vách đá hoặc thân cây.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Aves
- Bộ
- Apodiformes
- Họ
- Apodidae
- Chi
- Hirundapus
- Loài
- H. caudacutus
Khám phá Én đuôi nhọn
Nhận dạng chim ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.