Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby
Mở ứng dụngGiới thiệu
Chìa vôi xám là một loài chim nhỏ, mảnh mai, thuộc họ Chìa vôi (Motacillidae), nổi bật với bộ lông màu xám và vàng tươi cùng chiếc đuôi dài đặc trưng. Chúng thường được tìm thấy gần các dòng nước chảy xiết, nơi chúng kiếm ăn côn trùng. Loài này có phạm vi phân bố rộng khắp châu Âu, châu Á và một phần châu Phi.
Kích thước và tuổi thọ
- Chiều dài
- 18-20 cm (bao gồm đuôi dài 9-10 cm)
- Sải cánh
- 25-27 cm
- Cân nặng
- 14-22 g
- Tuổi thọ
- 2-5 năm trong tự nhiên
- Thức ăn
- Ăn côn trùng (côn trùng thủy sinh, ruồi, muỗi, bọ cánh cứng nhỏ, ấu trùng) và các loài không xương sống nhỏ khác.
Đặc điểm hình thái
- Bộ lông
- Chim trưởng thành có lưng và đầu màu xám đá phiến, bụng màu vàng tươi nổi bật. Họng trắng (chim không sinh sản) hoặc đen (chim trống sinh sản). Lông mày trắng rõ rệt. Cánh màu đen với hai vạch trắng mờ. Đuôi rất dài, màu đen với các lông đuôi ngoài màu trắng.
- Hình dáng mỏ
- Mỏ nhỏ, mảnh, nhọn, màu đen hoặc nâu sẫm.
- Màu mắt
- Mắt màu nâu sẫm.
- Màu chân
- Chân và bàn chân màu nâu hồng hoặc nâu sẫm.
- Đặc điểm phân biệt
- Màu vàng tươi ở bụng, lưng xám, đuôi rất dài và liên tục ve vẩy lên xuống là những đặc điểm nhận dạng chính. Lông mày trắng rõ rệt.
- Diện mạo non
- Chim non có lưng màu nâu xám hơn, bụng màu vàng nhạt hơn hoặc trắng ngà, đôi khi có chút màu vàng ở phần dưới đuôi. Lông mày trắng ít rõ ràng hơn. Họng trắng và không có mảng đen.
- Thay đổi theo mùa
- Chim trống trong mùa sinh sản (mùa hè) có họng đen tuyền. Ngoài mùa sinh sản (mùa đông), họng của chim trống chuyển sang màu trắng, đôi khi có một chút vệt đen mờ. Chim mái ít thay đổi theo mùa, họng luôn trắng hoặc hơi xám.
- Lưỡng hình giới tính
- Trong mùa sinh sản, chim trống có họng đen rõ rệt, trong khi chim mái có họng trắng hoặc hơi xám. Ngoài mùa sinh sản, sự khác biệt giữa hai giới ít rõ ràng hơn, chim trống vẫn có thể có một chút mảng đen ở họng.
Cách nhận dạng
- 1
Màu sắc tổng thể
Tìm kiếm sự kết hợp độc đáo giữa lưng xám đá phiến và bụng vàng tươi rực rỡ. Đây là đặc điểm nổi bật nhất để phân biệt với các loài chìa vôi khác.
- 2
Đuôi
Quan sát chiếc đuôi rất dài, màu đen với các lông đuôi ngoài màu trắng. Đuôi luôn ve vẩy lên xuống một cách đặc trưng khi chim di chuyển hoặc đứng yên.
- 3
Môi trường sống
Tìm kiếm chúng gần các dòng nước chảy xiết, suối, sông nhỏ có bờ đá hoặc cây cối. Đây là môi trường sống ưa thích của chúng.
- 4
Tiếng kêu
Lắng nghe tiếng kêu 'chissick' hoặc 'tseet' sắc nét, kim loại, thường được phát ra khi chim bay hoặc di chuyển.
Môi trường sống và phân bố
- Quần xã sinh học
- Rừng ôn đới, rừng cận nhiệt đới, vùng núi, ven sông, suối, hồ, ao.
- Phân bố địa lý
- Phân bố rộng khắp châu Âu, châu Á (từ Siberia đến Nhật Bản, Trung Quốc, Đông Nam Á) và một phần Bắc Phi. Là loài di cư ở các vùng phía bắc và vùng núi cao, di chuyển về phía nam và vùng đất thấp hơn vào mùa đông.
- Phạm vi độ cao
- Từ mực nước biển đến độ cao 3000 mét hoặc hơn ở một số khu vực núi cao.
- Môi trường ưa thích
- Ưa thích các môi trường gần nước chảy xiết, sạch sẽ như suối, sông nhỏ, kênh mương có bờ đá hoặc cây cối rậm rạp. Cũng có thể tìm thấy ở các hồ, ao, đập nước, và đôi khi cả trong các khu vườn có nguồn nước.
Tập tính
- Thời gian hoạt động
- Hoạt động ban ngày (diurnal).
- Thói quen ăn uống
- Kiếm ăn chủ yếu dọc theo bờ sông, suối, hoặc trên các tảng đá giữa dòng nước. Chúng chạy nhanh, dừng lại đột ngột để bắt côn trùng. Đôi khi chúng cũng bay lên để bắt côn trùng đang bay. Thức ăn chính là côn trùng thủy sinh và ấu trùng của chúng, ruồi, muỗi, bọ cánh cứng nhỏ.
- Tập tính xã hội
- Thường sống đơn độc hoặc theo cặp trong mùa sinh sản. Ngoài mùa sinh sản, chúng có thể tập trung thành nhóm nhỏ hoặc đàn lớn hơn ở các bãi ngủ chung.
- Kiểu bay
- Bay lượn nhẹ nhàng, thường bay thấp dọc theo dòng nước. Khi bay, chúng thường phát ra tiếng kêu đặc trưng. Bay theo kiểu lượn sóng nhẹ.
- Di cư
- Các quần thể ở phía bắc và vùng núi cao là loài di cư hoàn toàn, di chuyển về phía nam đến các vùng ấm hơn vào mùa đông. Các quần thể ở phía nam và vùng ôn hòa hơn có thể là loài định cư hoặc di cư cục bộ.
- Tính lãnh thổ
- Có tính lãnh thổ cao trong mùa sinh sản, bảo vệ khu vực làm tổ và kiếm ăn của mình.
Tiếng hót và tiếng kêu
- Tiếng hót
- Tiếng hót là một chuỗi các âm thanh lảnh lót, nhanh, cao vút, thường được mô tả là 'tsi-tsi-tsi-tsit-tsit-tsit'. Thường hót khi đậu trên cành cây hoặc đá gần nước.
- Tiếng kêu
- Tiếng kêu phổ biến nhất là một tiếng 'chissick' hoặc 'tseet' sắc nét, kim loại, thường được phát ra khi bay hoặc khi bị quấy rầy. Cũng có tiếng kêu báo động 'sitt-sitt'.
- Khi phát tiếng
- Hót nhiều nhất vào mùa sinh sản (mùa xuân và đầu hè). Tiếng kêu được phát ra quanh năm, đặc biệt khi di chuyển hoặc kiếm ăn.
Sinh sản
- Mùa sinh sản
- Thường từ tháng 4 đến tháng 7, tùy thuộc vào khu vực địa lý.
- Thói quen làm tổ
- Tổ được xây dựng trong các hốc đá, khe nứt trên bờ sông, dưới cầu, hoặc trong các gốc cây gần nước. Tổ có hình chén, được làm từ rêu, cỏ, lá cây, và được lót bằng lông, tóc, rễ cây nhỏ.
- Số trứng mỗi lứa
- 4-6 quả trứng.
- Mô tả trứng
- Trứng có màu trắng kem hoặc trắng xám, thường có các đốm nhỏ màu nâu hoặc xám, đặc biệt ở đầu lớn hơn. Kích thước khoảng 19 x 14 mm.
- Thời gian ấp
- 11-14 ngày, chủ yếu do chim mái ấp.
- Thời gian rời tổ
- 12-15 ngày sau khi nở, chim non rời tổ.
- Chăm sóc của bố mẹ
- Cả chim trống và chim mái đều tham gia xây tổ, ấp trứng và nuôi chim non. Chúng mang thức ăn về tổ liên tục để nuôi chim con.
Nơi tìm thấy
Suối và sông nhỏ
Đây là nơi tốt nhất để tìm Chìa vôi xám, đặc biệt là những con suối có nước trong, chảy xiết và có nhiều đá.
Kênh mương và mương thoát nước
Ở các khu vực nông thôn hoặc ngoại ô, chúng có thể được tìm thấy dọc theo các kênh mương hoặc mương thoát nước có nước chảy.
Hồ và ao
Đôi khi chúng cũng xuất hiện ở các bờ hồ, ao, đặc biệt là những nơi có thảm thực vật ven bờ hoặc cấu trúc nhân tạo như đập nước.
Khu vực núi
Ở các vùng núi, chúng thường xuất hiện dọc theo các con suối và thác nước ở độ cao khác nhau.
Mẹo thực địa
- Tìm kiếm gần nước. Luôn tập trung tìm kiếm dọc theo các bờ nước, đặc biệt là nơi có dòng chảy. Chúng hiếm khi ở xa nguồn nước.
- Quan sát chuyển động đuôi. Đặc điểm ve vẩy đuôi liên tục là một dấu hiệu nhận biết rất tốt. Ngay cả khi chim ở xa, chuyển động này cũng dễ nhận thấy.
- Lắng nghe tiếng kêu. Tiếng kêu 'chissick' đặc trưng thường giúp định vị chúng trước khi nhìn thấy. Chúng thường kêu khi bay hoặc di chuyển.
- Kiên nhẫn. Chúng có thể khá nhút nhát. Hãy di chuyển chậm rãi và quan sát kỹ các tảng đá, cành cây thấp gần mặt nước.
Loài tương tự
Chìa vôi trắng
Motacilla alba
Chìa vôi trắng có lưng màu đen hoặc xám đen, bụng trắng, và không có màu vàng tươi ở bụng như Chìa vôi xám. Chìa vôi trắng thường được tìm thấy ở các khu vực mở hơn, ít phụ thuộc vào nước chảy xiết hơn.
Chìa vôi vàng
Motacilla flava
Chìa vôi vàng có lưng màu xanh ô liu hoặc xanh lục, bụng vàng tươi, nhưng không có màu xám đá phiến ở lưng và đầu như Chìa vôi xám. Chìa vôi vàng thường sống ở các đồng cỏ ẩm ướt, cánh đồng, ít gắn liền với nước chảy xiết.
Thông tin nhanh
- Tên khoa học:
- Motacilla cinerea
- Họ:
- Motacillidae
- Kích thước:
- 18-20 cm
- Màu sắc nổi bật:
- Lưng xám, bụng vàng tươi
- Môi trường sống:
- Gần nước chảy xiết
- Chế độ ăn:
- Côn trùng
- Tình trạng bảo tồn:
- Ít quan tâm
Sự thật thú vị
- Tên khoa học 'cinerea' có nghĩa là 'màu tro', ám chỉ màu xám trên lưng của chúng.
- Chìa vôi xám là một trong những loài chim có đuôi dài nhất so với kích thước cơ thể trong họ của chúng.
- Chúng thường được coi là chỉ số về chất lượng môi trường nước, vì chúng ưa thích các dòng suối sạch và không bị ô nhiễm.
- Hành vi ve vẩy đuôi liên tục của chúng được cho là để xua đuổi côn trùng hoặc để báo hiệu cho các cá thể khác.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Aves
- Bộ
- Passeriformes
- Họ
- Motacillidae
- Chi
- Motacilla
- Loài
- Motacilla cinerea
Khám phá Chìa vôi xám
Nhận dạng chim ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.
