Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby
Mở ứng dụngGiới thiệu
Chim Hút Mật Lưng Ô Liu là một loài chim nhỏ thuộc họ Hút mật, nổi bật với bộ lông màu xanh ô liu ở lưng và phần dưới cơ thể màu vàng tươi. Chúng là loài chim hoạt động nhanh nhẹn, thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở châu Phi.
Kích thước và tuổi thọ
- Chiều dài
- 10-12 cm
- Sải cánh
- 15-18 cm
- Cân nặng
- 6-10 g
- Tuổi thọ
- Khoảng 3-5 năm trong tự nhiên
- Thức ăn
- Chủ yếu ăn mật hoa, côn trùng nhỏ và nhện
Đặc điểm hình thái
- Bộ lông
- Chim trống và chim mái có bộ lông tương tự nhau. Phần lưng, cánh và đuôi có màu xanh ô liu sẫm. Phần dưới cơ thể từ ngực đến bụng có màu vàng tươi sáng, đôi khi có chút ánh cam ở ngực. Một số phân loài có thể có một dải màu cam hoặc đỏ mờ ở ngực. Lông bay sơ cấp và thứ cấp có viền màu xanh ô liu.
- Hình dáng mỏ
- Mỏ dài, mảnh, cong xuống, màu đen, thích nghi để hút mật hoa.
- Màu mắt
- Mắt màu nâu sẫm.
- Màu chân
- Chân và bàn chân màu đen hoặc xám sẫm.
- Đặc điểm phân biệt
- Kích thước nhỏ, lưng ô liu và bụng vàng tươi là đặc điểm nhận dạng chính. Không có ánh kim loại rõ rệt như nhiều loài hút mật khác.
- Diện mạo non
- Chim non có bộ lông tương tự chim trưởng thành nhưng màu sắc có thể nhạt hơn, đặc biệt là phần bụng vàng có thể ít tươi sáng hơn và có thể có một số vệt mờ ở ngực.
- Thay đổi theo mùa
- Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông theo mùa.
- Lưỡng hình giới tính
- Không có sự khác biệt rõ rệt về màu sắc bộ lông giữa chim trống và chim mái. Chim trống có thể hơi lớn hơn một chút.
Cách nhận dạng
- 1
Kích thước và hình dáng
Là loài chim hút mật nhỏ, thân hình mảnh mai, mỏ dài và cong.
- 2
Màu sắc bộ lông
Tìm kiếm sự kết hợp đặc trưng của lưng màu xanh ô liu sẫm và bụng màu vàng tươi sáng. Không có ánh kim loại.
- 3
Hành vi kiếm ăn
Quan sát chúng bay lượn hoặc đậu trên các bông hoa để hút mật, hoặc bắt côn trùng nhỏ trên lá.
- 4
Tiếng hót
Lắng nghe tiếng hót nhanh, cao vút, lặp đi lặp lại của chúng, đặc biệt là vào buổi sáng.
Môi trường sống và phân bố
- Quần xã sinh học
- Rừng nhiệt đới ẩm, rừng cận nhiệt đới, rừng ven sông, rừng ngập mặn, các khu vực cây bụi và vườn cây ăn quả.
- Phân bố địa lý
- Phân bố rộng rãi ở châu Phi cận Sahara, từ Senegal và Gambia ở phía tây đến Kenya và Tanzania ở phía đông, và xuống phía nam đến Angola và Nam Phi.
- Phạm vi độ cao
- Từ mực nước biển đến độ cao khoảng 2.000 mét.
- Môi trường ưa thích
- Ưa thích các khu vực có thảm thực vật dày đặc, nhiều cây ra hoa và bụi rậm, nơi chúng có thể tìm thấy nguồn mật hoa và côn trùng phong phú.
Tập tính
- Thời gian hoạt động
- Hoạt động ban ngày (diurnal).
- Thói quen ăn uống
- Chủ yếu ăn mật hoa bằng cách đưa mỏ dài vào hoa. Chúng cũng bắt côn trùng nhỏ và nhện, thường là khi đang bay hoặc từ lá cây. Đôi khi chúng cũng ăn trái cây nhỏ.
- Tập tính xã hội
- Thường sống đơn độc hoặc theo cặp. Đôi khi có thể tập trung thành nhóm nhỏ tại các nguồn thức ăn phong phú.
- Kiểu bay
- Bay nhanh, trực tiếp, thường bay lượn giữa các bông hoa để hút mật. Có khả năng bay lượn tại chỗ (hovering) tương tự chim ruồi.
- Di cư
- Là loài định cư ở hầu hết các khu vực phân bố của chúng, nhưng có thể thực hiện các chuyến di chuyển cục bộ để tìm kiếm nguồn thức ăn.
- Tính lãnh thổ
- Có tính lãnh thổ, đặc biệt là trong mùa sinh sản, bảo vệ các khu vực có nguồn mật hoa phong phú.
Tiếng hót và tiếng kêu
- Tiếng hót
- Tiếng hót là một chuỗi các âm thanh nhanh, cao vút, lặp đi lặp lại, thường được mô tả là 'chip-chip-chip-chwee-chwee-chwee' hoặc 'tsee-tsee-tsee-tsee'.
- Tiếng kêu
- Tiếng kêu báo động là một tiếng 'tsip' hoặc 'chit' sắc nét. Cũng có tiếng kêu liên lạc nhẹ nhàng hơn.
- Khi phát tiếng
- Hót thường xuyên nhất vào buổi sáng sớm và chiều tối, đặc biệt là trong mùa sinh sản.
Sinh sản
- Mùa sinh sản
- Thay đổi tùy theo khu vực địa lý, thường trùng với mùa mưa hoặc khi nguồn thức ăn dồi dào. Ví dụ, ở Nam Phi là từ tháng 9 đến tháng 3.
- Thói quen làm tổ
- Tổ được xây dựng bởi chim mái, thường là một cấu trúc hình túi treo lủng lẳng từ một cành cây nhỏ hoặc dây leo, cách mặt đất không quá cao. Tổ được làm từ sợi thực vật, rêu, địa y, mạng nhện và được lót bằng lông tơ mềm.
- Số trứng mỗi lứa
- Thường đẻ 1-2 quả trứng.
- Mô tả trứng
- Trứng có màu trắng hoặc kem, có các đốm và vệt màu nâu hoặc xám. Kích thước khoảng 15 x 11 mm.
- Thời gian ấp
- Khoảng 13-15 ngày, chủ yếu do chim mái ấp.
- Thời gian rời tổ
- Chim non rời tổ sau khoảng 14-19 ngày sau khi nở.
- Chăm sóc của bố mẹ
- Cả chim trống và chim mái đều tham gia nuôi con non, mặc dù chim mái đóng vai trò chính trong việc ấp trứng và chăm sóc ban đầu.
Nơi tìm thấy
Rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới
Các khu rừng nguyên sinh và thứ sinh ở châu Phi cận Sahara.
Vườn và công viên
Có thể tìm thấy ở các khu vườn lớn, công viên có nhiều cây ra hoa và bụi rậm.
Rừng ven sông
Dọc theo các con sông và suối có thảm thực vật dày đặc.
Mẹo thực địa
- Tìm kiếm cây ra hoa. Tập trung quan sát các cây và bụi rậm đang nở hoa, đặc biệt là những loài có hoa hình ống, vì đây là nguồn mật hoa chính của chúng.
- Kiên nhẫn và yên lặng. Chúng là loài chim nhỏ và nhanh nhẹn, cần sự kiên nhẫn để quan sát. Di chuyển chậm và giữ yên lặng để không làm chúng sợ.
- Sử dụng ống nhòm. Ống nhòm sẽ giúp bạn quan sát chi tiết bộ lông và hành vi của chúng từ xa.
- Lắng nghe tiếng hót. Thường dễ dàng nghe thấy tiếng hót của chúng trước khi nhìn thấy. Học cách nhận biết tiếng hót sẽ giúp bạn định vị chúng.
Loài tương tự
Chim Hút Mật Họng Vàng
Anthreptes reichenowi
Chim Hút Mật Họng Vàng có kích thước lớn hơn một chút và có một mảng màu vàng rõ rệt hơn ở họng và ngực, trong khi Chim Hút Mật Lưng Ô Liu có màu vàng trải đều hơn ở phần bụng và không có mảng họng vàng riêng biệt.
Chim Hút Mật Xanh Ô Liu
Cyanomitra olivacea
Mặc dù tên gọi tương tự, loài này thuộc chi khác (Cyanomitra) và có kích thước lớn hơn đáng kể. Chim Hút Mật Xanh Ô Liu có màu xanh ô liu sẫm hơn ở lưng và phần dưới cơ thể thường có màu xám hoặc xám xanh, không phải vàng tươi như Nectarinia olivacea.
Thông tin nhanh
- Tên khoa học:
- Nectarinia olivacea
- Họ:
- Nectariniidae (Hút mật)
- Kích thước:
- Nhỏ (10-12 cm)
- Màu sắc nổi bật:
- Lưng ô liu, bụng vàng tươi
- Chế độ ăn:
- Mật hoa, côn trùng
- Phân bố:
- Châu Phi cận Sahara
- Tình trạng bảo tồn:
- Ít quan tâm (Least Concern)
Sự thật thú vị
- Chim Hút Mật Lưng Ô Liu đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho nhiều loài thực vật ở môi trường sống của chúng.
- Mặc dù có kích thước nhỏ, chúng rất hung hăng trong việc bảo vệ lãnh thổ và nguồn thức ăn.
- Khả năng bay lượn tại chỗ của chúng là một sự thích nghi tuyệt vời để hút mật từ các bông hoa mà không cần đậu.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Aves
- Bộ
- Passeriformes
- Họ
- Nectariniidae
- Chi
- Nectarinia
- Loài
- Nectarinia olivacea
Khám phá Chim Hút Mật Lưng Ô Liu
Nhận dạng chim ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.