Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby
Mở ứng dụngGiới thiệu
Họ Chim Sẻ (Passeridae) là một họ chim dạng sẻ nhỏ, thường có màu nâu hoặc xám, mập mạp với mỏ ngắn, khỏe, hình nón, chuyên ăn hạt. Chúng là một trong những họ chim phổ biến và phân bố rộng rãi nhất trên thế giới, thường gắn liền với môi trường sống của con người. Các loài chim sẻ nổi bật với khả năng thích nghi cao, sinh sản nhanh và thường sống thành đàn.
Kích thước và tuổi thọ
- Chiều dài
- 11-18 cm
- Sải cánh
- 18-25 cm
- Cân nặng
- 13-42 g
- Tuổi thọ
- 3-7 năm (trong tự nhiên, có thể lên đến 13 năm trong điều kiện nuôi nhốt)
- Thức ăn
- Ăn tạp (chủ yếu là hạt, ngũ cốc, côn trùng, chồi non, quả mọng và thức ăn thừa của con người)
Đặc điểm hình thái
- Bộ lông
- Bộ lông thường có màu nâu, xám, đen và trắng. Nhiều loài có các vệt sọc hoặc mảng màu đặc trưng trên lưng, cánh và đầu. Chim trống thường có màu sắc đậm và nổi bật hơn chim mái.
- Hình dáng mỏ
- Mỏ ngắn, khỏe, hình nón, thích nghi tốt cho việc ăn hạt.
- Màu mắt
- Mắt màu nâu sẫm.
- Màu chân
- Chân màu hồng nhạt đến nâu sẫm, có 4 ngón, 3 ngón trước và 1 ngón sau, thích nghi để đậu và di chuyển trên mặt đất.
- Đặc điểm phân biệt
- Kích thước nhỏ, thân hình mập mạp, mỏ hình nón, tiếng kêu chíp chíp đặc trưng. Nhiều loài có vệt đen dưới cằm (yếm) ở chim trống.
- Diện mạo non
- Chim non thường có bộ lông tương tự chim mái, màu sắc nhạt hơn và ít các đặc điểm nổi bật của chim trưởng thành. Mỏ có thể có màu vàng nhạt ở gốc.
- Thay đổi theo mùa
- Hầu hết các loài chim sẻ không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông giữa mùa sinh sản và không sinh sản. Tuy nhiên, bộ lông có thể trông tươi mới hơn sau khi thay lông và cũ hơn, bạc màu hơn trước khi thay lông.
- Lưỡng hình giới tính
- Thường có sự khác biệt rõ rệt giữa chim trống và chim mái. Chim trống thường có bộ lông sặc sỡ hơn, với các mảng màu đen, nâu đậm và xám rõ nét hơn, đặc biệt là ở đầu, cổ họng và ngực. Chim mái thường có màu sắc nhạt hơn, chủ yếu là nâu xám, ít có các mảng màu tương phản.
Cách nhận dạng
- 1
Kích thước và hình dáng
Chim nhỏ, mập mạp, thân hình tròn trịa, mỏ ngắn và khỏe.
- 2
Màu sắc bộ lông
Chú ý các mảng màu nâu, xám, đen, trắng. Đặc biệt là màu sắc của chỏm đầu, gáy, má và yếm (vệt đen dưới cằm) để phân biệt các loài sẻ khác nhau.
- 3
Hành vi
Thường kiếm ăn trên mặt đất, nhảy nhót, và sống thành đàn. Tiếng kêu 'chíp chíp' đặc trưng.
- 4
Môi trường sống
Thường được tìm thấy ở các khu vực có con người sinh sống, vườn tược, công viên.
Môi trường sống và phân bố
- Quần xã sinh học
- Rừng thưa, đồng cỏ, khu vực nông nghiệp, khu dân cư, đô thị, sa mạc, bán sa mạc.
- Phân bố địa lý
- Phân bố rộng khắp thế giới, trừ Nam Cực và một số đảo xa xôi. Nhiều loài có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Châu Âu, Châu Á, Châu Phi) nhưng đã được du nhập và thành công ở Tân Thế giới (Châu Mỹ, Châu Úc).
- Phạm vi độ cao
- Từ mực nước biển đến độ cao trên 4.000 mét, tùy thuộc vào loài và khu vực địa lý.
- Môi trường ưa thích
- Ưa thích các môi trường sống có sự hiện diện của con người như làng mạc, thị trấn, thành phố, trang trại, vườn tược, công viên. Chúng cũng có thể được tìm thấy ở các khu vực tự nhiên như rìa rừng, bụi cây và đồng cỏ.
Tập tính
- Thời gian hoạt động
- Hoạt động ban ngày (diurnal).
- Thói quen ăn uống
- Chủ yếu ăn hạt và ngũ cốc, nhưng cũng ăn côn trùng (đặc biệt là khi nuôi con non), chồi non, quả mọng và thức ăn thừa của con người. Chúng thường kiếm ăn trên mặt đất hoặc trên các bụi cây thấp.
- Tập tính xã hội
- Rất hòa đồng, thường sống thành đàn lớn, đặc biệt là ngoài mùa sinh sản. Chúng thường kiếm ăn, ngủ và tắm bụi cùng nhau. Trong mùa sinh sản, chúng có thể trở nên lãnh thổ hơn xung quanh tổ.
- Kiểu bay
- Bay nhanh, thẳng, thường theo đường lượn sóng ngắn. Khi bay đường dài, chúng có thể bay thành đàn lớn.
- Di cư
- Hầu hết các loài chim sẻ là loài định cư (không di cư). Một số quần thể ở các vùng cực bắc có thể di chuyển quãng đường ngắn hơn về phía nam vào mùa đông.
- Tính lãnh thổ
- Trong mùa sinh sản, chim trống có thể bảo vệ một khu vực nhỏ xung quanh tổ. Ngoài mùa sinh sản, chúng ít thể hiện tính lãnh thổ và sống hòa đồng trong đàn.
Tiếng hót và tiếng kêu
- Tiếng hót
- Tiếng hót của chim sẻ thường không phức tạp, chủ yếu là một chuỗi các tiếng 'chíp chíp' hoặc 'cheep cheep' lặp đi lặp lại, đôi khi có sự biến đổi nhỏ về âm điệu và tốc độ.
- Tiếng kêu
- Tiếng kêu phổ biến nhất là tiếng 'chíp' hoặc 'chirp' ngắn, sắc nét, được sử dụng để liên lạc trong đàn, cảnh báo nguy hiểm hoặc khi tranh giành thức ăn. Tiếng kêu có thể thay đổi cường độ và tần số tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Khi phát tiếng
- Vocalize suốt cả ngày, đặc biệt là vào buổi sáng sớm và chiều tối. Chúng cũng kêu khi kiếm ăn, bay hoặc khi có sự xáo trộn.
Sinh sản
- Mùa sinh sản
- Thường từ mùa xuân đến mùa hè, có thể kéo dài tùy thuộc vào khí hậu và nguồn thức ăn. Ở các vùng nhiệt đới, có thể sinh sản quanh năm.
- Thói quen làm tổ
- Tổ được xây dựng bởi cả chim trống và chim mái, thường ở các hốc tường, khe đá, dưới mái nhà, trong bụi cây hoặc trên cây. Tổ được làm từ cỏ khô, rễ cây, lông chim, sợi vải và các vật liệu mềm khác, lót bên trong bằng lông vũ hoặc vật liệu mềm mại.
- Số trứng mỗi lứa
- 3-7 quả trứng, phổ biến nhất là 4-5 quả.
- Mô tả trứng
- Trứng có hình bầu dục, màu trắng, xanh nhạt hoặc xám nhạt, thường có các đốm hoặc vệt màu nâu, xám hoặc đen. Kích thước trứng khoảng 1.9-2.3 cm.
- Thời gian ấp
- 10-14 ngày, chủ yếu do chim mái ấp, đôi khi chim trống cũng tham gia.
- Thời gian rời tổ
- 14-17 ngày sau khi nở, chim non rời tổ nhưng vẫn được bố mẹ chăm sóc thêm một thời gian ngắn.
- Chăm sóc của bố mẹ
- Cả chim trống và chim mái đều tham gia ấp trứng và nuôi con non. Chúng thay phiên nhau kiếm ăn và bảo vệ tổ.
Nơi tìm thấy
Khu dân cư và đô thị
Vườn nhà, công viên, đường phố, các tòa nhà, mái nhà, ban công.
Khu vực nông nghiệp
Đồng ruộng, trang trại, kho thóc, chuồng trại.
Rìa rừng và bụi cây
Các khu vực có cây cối rậm rạp, bụi rậm gần khu dân cư hoặc đồng cỏ.
Mẹo thực địa
- Quan sát vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối. Đây là thời điểm chim sẻ hoạt động mạnh nhất, kiếm ăn và hót.
- Tìm kiếm gần nguồn thức ăn. Chim sẻ thường tập trung ở những nơi có hạt rơi vãi, thức ăn thừa hoặc gần các cây ăn quả.
- Lắng nghe tiếng kêu. Tiếng 'chíp chíp' đặc trưng của chim sẻ rất dễ nhận biết và có thể giúp bạn định vị chúng.
- Sử dụng ống nhòm. Giúp quan sát chi tiết bộ lông và các đặc điểm nhận dạng từ xa mà không làm chúng sợ hãi.
Loài tương tự
Sẻ nhà
Passer domesticus
Chim trống Sẻ nhà có chỏm đầu màu xám, gáy màu hạt dẻ, má trắng và yếm đen lớn. Chim mái và chim non có màu nâu xám đồng nhất hơn. Sẻ nhà thường lớn hơn một chút so với các loài sẻ khác.
Sẻ đồng
Passer montanus
Sẻ đồng có chỏm đầu màu hạt dẻ đồng nhất, má trắng với một đốm đen rõ rệt ở mỗi bên, và yếm đen nhỏ hơn Sẻ nhà. Không có sự khác biệt rõ rệt về bộ lông giữa chim trống và chim mái.
Sẻ cây
Passer flaveolus
Sẻ cây (ở Đông Nam Á) có màu vàng nhạt nổi bật ở đầu, ngực và bụng, đặc biệt là chim trống. Chim mái có màu vàng nhạt hơn. Kích thước nhỏ hơn Sẻ nhà và Sẻ đồng.
Thông tin nhanh
- Tên khoa học:
- Passeridae
- Kích thước trung bình:
- 14 cm
- Chế độ ăn:
- Ăn tạp (hạt, côn trùng)
- Môi trường sống:
- Đa dạng, thường gần con người
- Tình trạng bảo tồn:
- Ít quan tâm
Sự thật thú vị
- Chim sẻ là một trong những loài chim phổ biến và phân bố rộng rãi nhất trên thế giới, thường được coi là biểu tượng của sự quen thuộc và gần gũi với con người.
- Chúng có khả năng thích nghi đáng kinh ngạc với nhiều môi trường sống khác nhau, từ sa mạc đến các thành phố lớn.
- Chim sẻ thường tắm bụi để loại bỏ ký sinh trùng và giữ cho bộ lông sạch sẽ.
- Một số loài chim sẻ, như Sẻ nhà, đã được du nhập thành công vào nhiều lục địa và trở thành loài xâm lấn ở một số khu vực.
- Chim sẻ có thể học cách mở các loại hộp đựng thức ăn hoặc tìm kiếm thức ăn một cách khéo léo trong môi trường đô thị.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Aves
- Bộ
- Passeriformes
- Họ
- Passeridae
- Chi
- Passer (và các chi khác trong họ Passeridae)
- Loài
- Nhiều loài (ví dụ: Passer domesticus, Passer montanus, Passer flaveolus)
Khám phá Chim Sẻ
Nhận dạng chim ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.