Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby
Mở ứng dụngGiới thiệu
Vẹt đuôi dài má đỏ là một loài vẹt cỡ trung bình, nổi bật với bộ lông màu xanh lá cây chủ đạo, mảng màu đỏ hồng trên má và ngực, cùng với chiếc đuôi dài đặc trưng. Chúng là loài vẹt phổ biến ở châu Á, thường sống thành đàn và có khả năng bắt chước tiếng nói.
Kích thước và tuổi thọ
- Chiều dài
- 33-38 cm (bao gồm cả đuôi)
- Sải cánh
- Khoảng 15-17 cm (chiều dài cánh)
- Cân nặng
- 130-160 g
- Tuổi thọ
- 15-20 năm trong tự nhiên, có thể lên đến 30 năm trong điều kiện nuôi nhốt
- Thức ăn
- Ăn hạt, quả, chồi non, hoa, mật hoa và đôi khi cả côn trùng nhỏ
Đặc điểm hình thái
- Bộ lông
- Bộ lông chủ yếu màu xanh lá cây tươi sáng. Phần bụng và dưới cánh có màu xanh vàng nhạt hơn. Đặc điểm nổi bật là một mảng màu đỏ hồng hoặc đỏ cam lớn trên má và ngực. Gáy có một dải màu xanh lam xám. Đuôi dài, màu xanh lam ở phần trên và vàng ở phần dưới.
- Hình dáng mỏ
- Mỏ to, cong, khỏe, màu đỏ tươi ở hàm trên và màu đen ở hàm dưới.
- Màu mắt
- Mống mắt màu vàng nhạt với vòng quanh mắt màu cam.
- Màu chân
- Màu xám
- Đặc điểm phân biệt
- Mảng màu đỏ hồng/đỏ cam trên má và ngực, mỏ hai màu (đỏ trên, đen dưới), dải xanh lam xám ở gáy.
- Diện mạo non
- Chim non có bộ lông xanh lá cây nhạt hơn, mảng đỏ trên má và ngực chưa rõ ràng hoặc không có. Mỏ của chim non thường có màu cam nhạt hoặc hồng nhạt hoàn toàn, sau đó dần chuyển sang màu của chim trưởng thành. Đuôi ngắn hơn.
- Thay đổi theo mùa
- Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông theo mùa.
- Lưỡng hình giới tính
- Con đực và con cái có vẻ ngoài tương tự nhau. Tuy nhiên, con đực thường có màu sắc rực rỡ hơn một chút và mảng đỏ trên má có thể lớn hơn. Sự khác biệt rõ rệt nhất là ở con đực trưởng thành, mỏ trên có màu đỏ tươi và mỏ dưới màu đen, trong khi con cái có mỏ trên màu đỏ sẫm hơn và mỏ dưới màu đen xám hoặc đen hoàn toàn.
Cách nhận dạng
- 1
Mảng đỏ trên má và ngực
Đây là đặc điểm nhận dạng nổi bật nhất. Tìm kiếm một mảng màu đỏ hồng hoặc đỏ cam lớn kéo dài từ má xuống ngực.
- 2
Màu mỏ
Mỏ trên màu đỏ tươi và mỏ dưới màu đen là dấu hiệu tốt để phân biệt với các loài vẹt đuôi dài khác.
- 3
Dải xanh lam xám ở gáy
Quan sát kỹ phần gáy, sẽ thấy một dải màu xanh lam xám nhẹ.
- 4
Tiếng kêu
Lắng nghe tiếng kêu 'kree-kree-kree' chói tai, lặp đi lặp lại, đặc biệt khi chúng bay thành đàn.
- 5
Kích thước và hình dáng
Là loài vẹt cỡ trung bình với chiếc đuôi dài đặc trưng, tạo nên tổng thể thon gọn.
Môi trường sống và phân bố
- Quần xã sinh học
- Rừng nhiệt đới ẩm, rừng khô rụng lá, rừng ngập mặn, rừng tre, khu vực canh tác, vườn cây ăn quả, công viên và các khu vực có cây cối rậm rạp gần khu dân cư.
- Phân bố địa lý
- Phân bố rộng rãi ở châu Á, từ Ấn Độ, Nepal, Bhutan, Bangladesh, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Malaysia, Indonesia (Sumatra, Java, Borneo) và một số đảo nhỏ khác. Cũng có quần thể du nhập ở một số nơi khác trên thế giới.
- Phạm vi độ cao
- Từ mực nước biển đến khoảng 1.500 mét.
- Môi trường ưa thích
- Ưa thích các khu vực có cây cối rậm rạp để làm nơi trú ẩn và kiếm ăn, đặc biệt là những nơi có nguồn thức ăn phong phú như cây ăn quả.
Tập tính
- Thời gian hoạt động
- Hoạt động ban ngày (diurnal).
- Thói quen ăn uống
- Chủ yếu ăn hạt, quả (đặc biệt là quả sung, xoài, ổi), chồi non, hoa và mật hoa. Chúng sử dụng mỏ khỏe để bóc vỏ hạt và quả. Đôi khi cũng ăn côn trùng nhỏ hoặc ấu trùng.
- Tập tính xã hội
- Là loài sống thành đàn, thường được nhìn thấy theo cặp hoặc nhóm nhỏ khi kiếm ăn, nhưng có thể tập trung thành đàn lớn hơn vào ban đêm tại các điểm ngủ chung. Chúng khá ồn ào và năng động.
- Kiểu bay
- Bay nhanh, thẳng và mạnh mẽ, thường bay thành đàn lớn. Tiếng kêu ồn ào khi bay.
- Di cư
- Là loài định cư (resident) trong hầu hết phạm vi phân bố của chúng, không di cư theo mùa. Tuy nhiên, có thể di chuyển cục bộ để tìm kiếm nguồn thức ăn.
- Tính lãnh thổ
- Không quá lãnh thổ, đặc biệt là khi kiếm ăn. Tuy nhiên, các cặp chim có thể bảo vệ khu vực làm tổ của mình trong mùa sinh sản.
Tiếng hót và tiếng kêu
- Tiếng hót
- Không có tiếng hót phức tạp như chim biết hót. Tiếng kêu của chúng chủ yếu là các âm thanh chói tai, lặp đi lặp lại.
- Tiếng kêu
- Tiếng kêu đặc trưng là những tiếng 'kree-kree-kree' hoặc 'kraak-kraak' chói tai, lặp lại nhanh chóng, thường được phát ra khi bay hoặc khi bị quấy rầy. Chúng cũng có thể phát ra các tiếng rít hoặc tiếng lách cách.
- Khi phát tiếng
- Thường xuyên kêu vào buổi sáng sớm, chiều tối và khi bay thành đàn.
Sinh sản
- Mùa sinh sản
- Thường từ tháng 12 đến tháng 5, tùy thuộc vào khu vực địa lý.
- Thói quen làm tổ
- Làm tổ trong các hốc cây tự nhiên hoặc các lỗ trên thân cây, thường là cây cao. Chúng không tự xây tổ mà sử dụng các hốc có sẵn.
- Số trứng mỗi lứa
- 2-4 trứng.
- Mô tả trứng
- Trứng màu trắng, hình bầu dục, kích thước khoảng 30 x 24 mm.
- Thời gian ấp
- Khoảng 23 ngày.
- Thời gian rời tổ
- Chim non rời tổ sau khoảng 7-8 tuần tuổi.
- Chăm sóc của bố mẹ
- Cả chim bố và chim mẹ đều tham gia ấp trứng và nuôi con non. Chim mẹ ấp trứng là chủ yếu, chim bố mang thức ăn về tổ.
Nơi tìm thấy
Rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới
Tìm kiếm ở các khu rừng nguyên sinh và thứ sinh, đặc biệt là những nơi có cây ăn quả.
Khu vực canh tác và vườn cây ăn quả
Chúng thường ghé thăm các vườn cây ăn quả để kiếm thức ăn, gây ra thiệt hại cho nông nghiệp.
Công viên và khu dân cư
Ở một số thành phố lớn trong phạm vi phân bố, chúng có thể được tìm thấy trong các công viên lớn hoặc khu vực có nhiều cây xanh.
Rừng ngập mặn và ven sông
Cũng có thể xuất hiện ở các khu vực rừng ngập mặn hoặc dọc theo các con sông có cây cối rậm rạp.
Mẹo thực địa
- Tìm kiếm vào sáng sớm hoặc chiều tối. Đây là thời điểm chúng hoạt động mạnh nhất, thường bay đi kiếm ăn hoặc trở về nơi ngủ.
- Lắng nghe tiếng kêu. Tiếng kêu ồn ào của chúng thường là dấu hiệu đầu tiên cho biết chúng đang ở gần. Hãy đi theo tiếng kêu.
- Quan sát các cây ăn quả. Nếu có cây ăn quả đang mùa, hãy kiểm tra kỹ vì chúng thường tập trung ở đó để kiếm ăn.
- Sử dụng ống nhòm. Để quan sát rõ các đặc điểm nhận dạng như mảng đỏ trên má và màu mỏ, ống nhòm là công cụ không thể thiếu.
- Kiên nhẫn và yên lặng. Mặc dù ồn ào, chúng có thể cảnh giác. Hãy tiếp cận một cách nhẹ nhàng và kiên nhẫn chờ đợi.
Loài tương tự
Vẹt đuôi dài ngực hồng
Psittacula roseata
Vẹt đuôi dài ngực hồng có mảng màu hồng trên ngực nhỏ hơn và không kéo dài lên má. Mỏ của chúng thường có màu đỏ hoàn toàn hoặc đỏ hồng nhạt hơn ở hàm dưới. Kích thước nhỏ hơn một chút so với Vẹt đuôi dài má đỏ.
Vẹt đuôi dài cổ hồng
Psittacula krameri
Vẹt đuôi dài cổ hồng (Rose-ringed Parakeet) không có mảng đỏ trên má và ngực. Con đực có một vòng cổ màu hồng và đen rõ rệt, trong khi con cái chỉ có một vòng cổ màu xanh lá cây nhạt hoặc không có. Mỏ của chúng hoàn toàn màu đỏ.
Thông tin nhanh
- Tên khoa học:
- Psittacula alexandri
- Họ:
- Psittaculidae
- Kích thước:
- 33-38 cm
- Màu sắc chính:
- Xanh lá cây, đỏ hồng/đỏ cam, xanh lam xám
- Chế độ ăn:
- Hạt, quả, chồi non, hoa
- Tình trạng bảo tồn:
- Gần bị đe dọa (Near Threatened)
- Phân bố:
- Châu Á
- Tập tính xã hội:
- Sống thành đàn
Sự thật thú vị
- Tên khoa học 'alexandri' được đặt theo tên của Alexander Đại đế, người được cho là đã mang loài vẹt này từ châu Á về châu Âu.
- Vẹt đuôi dài má đỏ là một trong những loài vẹt được nuôi làm cảnh phổ biến nhất do màu sắc đẹp và khả năng bắt chước tiếng nói.
- Chúng có thể gây thiệt hại đáng kể cho cây trồng nông nghiệp, đặc biệt là các vườn cây ăn quả, do tập tính ăn hạt và quả.
- Mặc dù có tên là 'má đỏ', màu sắc trên má và ngực của chúng có thể thay đổi từ hồng nhạt đến đỏ cam đậm tùy thuộc vào phân loài và cá thể.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Aves
- Bộ
- Psittaciformes
- Họ
- Psittaculidae
- Chi
- Psittacula
- Loài
- Psittacula alexandri
Khám phá Vẹt đuôi dài má đỏ
Nhận dạng chim ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.