Birdby LogoBirdby
Chào mào má đỏ (Pycnonotus jocosus)

Chào mào má đỏ

Ít quan tâm (Least Concern) theo IUCN. Tuy nhiên, quần thể cục bộ có thể bị ảnh hưởng bởi mất môi trường sống và buôn bán chim cảnh.

Pycnonotus jocosus

Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby

Mở ứng dụng

Giới thiệu

Chào mào má đỏ là một loài chim hót thuộc họ chào mào, nổi bật với đốm đỏ ở má và mào nhọn màu đen đặc trưng. Chúng là loài chim phổ biến và thích nghi tốt với môi trường sống đa dạng, từ rừng thưa đến các khu vực đô thị.

Kích thước và tuổi thọ

Chiều dài
17-21 cm
Sải cánh
25-28 cm
Cân nặng
25-45 g
Tuổi thọ
5-11 năm trong tự nhiên, có thể lâu hơn trong môi trường nuôi nhốt.
Thức ăn
Ăn tạp, chủ yếu là trái cây, côn trùng, và mật hoa. Đặc biệt thích các loại quả mọng và quả nhỏ.

Đặc điểm hình thái

Bộ lông
Phần lưng màu nâu ô liu, phần bụng màu trắng. Đỉnh đầu màu đen với mào lông dựng đứng đặc trưng. Một đốm đỏ nổi bật ngay dưới mắt (má đỏ) và một đốm đỏ khác dưới gốc đuôi. Vòng cổ màu đen không hoàn chỉnh nối từ hai bên cổ lên mỏ.
Hình dáng mỏ
Mỏ mỏng, nhọn, hơi cong và tương đối ngắn, màu đen, thích nghi để ăn trái cây và côn trùng.
Màu mắt
Mắt màu nâu sẫm.
Màu chân
Chân màu xám đen, mảnh mai, với các ngón có móng sắc.
Đặc điểm phân biệt
Mào đen dựng đứng, đốm đỏ tươi ở má, và một mảng đỏ dưới gốc đuôi là những đặc điểm nhận dạng rõ ràng nhất. Có vệt màu trắng nổi bật chạy từ gáy sang hai bên cổ.
Diện mạo non
Chim non có màu sắc nhạt hơn chim trưởng thành. Mào lông ngắn hơn và đốm đỏ ở má có màu cam nhạt hoặc hồng chứ không đỏ tươi. Lông bụng có thể có chút vệt nâu.
Thay đổi theo mùa
Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông theo mùa.
Lưỡng hình giới tính
Giới tính tương tự nhau về hình thái bên ngoài. Con đực và con cái gần như không có sự khác biệt rõ rệt về màu lông hay kích thước.

Cách nhận dạng

  1. 1

    Mào dựng đứng

    Tìm một mào lông màu đen nhọn, dựng thẳng đứng trên đỉnh đầu.

  2. 2

    Đốm đỏ ở má

    Chú ý một đốm màu đỏ tươi, nổi bật ngay dưới mắt. Đây là đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất.

  3. 3

    Đốm đỏ dưới gốc đuôi

    Quan sát mảng màu đỏ dưới gốc đuôi. Đây là đặc điểm chung với một số loài chào mào khác nhưng kết hợp với má đỏ thì đặc trưng của loài này.

  4. 4

    Tiếng hót

    Lắng nghe tiếng hót vang, du dương và có tiết tấu của chúng. Đây thường là cách dễ dàng để phát hiện chúng ngay cả khi không nhìn thấy.

Môi trường sống và phân bố

Quần xã sinh học
Rừng rụng lá nhiệt đới và cận nhiệt đới, rừng trồng, cây bụi, đồn điền nông nghiệp, công viên và vườn cây trong đô thị.
Phân bố địa lý
Phân bố rộng khắp từ Nam Á, Đông Nam Á đến phía nam Trung Quốc. Đã được du nhập thành công và trở thành loài xâm hại ở một số nơi như Florida (Mỹ), Réunion, Mauritius, và Úc.
Phạm vi độ cao
Từ mực nước biển đến khoảng 1500 mét, đôi khi cao hơn ở một số vùng núi.
Môi trường ưa thích
Ưa thích các khu vực có cây cối rậm rạp, bụi rậm, hoặc rìa rừng nơi có nguồn trái cây phong phú và nhiều chỗ ẩn nấp.

Tập tính

Thời gian hoạt động
Hoạt động chủ yếu vào ban ngày, đặc biệt là vào buổi sáng sớm và chiều tối.
Thói quen ăn uống
Tìm kiếm thức ăn trên cây và bụi rậm. Thường xuyên xuống mặt đất để tìm côn trùng hoặc trái cây rụng. Là loài ăn trái cây quan trọng, giúp phát tán hạt cây.
Tập tính xã hội
Thường sống thành cặp hoặc nhóm nhỏ, đặc biệt là trong mùa sinh sản. Ngoài mùa sinh sản, có thể tập trung thành đàn lớn hơn ở những nơi có nguồn thức ăn dồi dào.
Kiểu bay
Bay lượn nhanh, uốn lượn, thường bay theo đường gợn sóng khi di chuyển quãng đường xa hơn. Khi bay gần, thường bay theo đường thẳng hoặc lướt nhẹ giữa các cành cây.
Di cư
Là loài định cư, không di cư. Tuy nhiên, có thể di chuyển cục bộ để tìm kiếm thức ăn hoặc nơi trú ẩn.
Tính lãnh thổ
Các cặp chim thường bảo vệ lãnh thổ làm tổ của mình trong mùa sinh sản. Chúng sẽ hót hoặc xua đuổi các loài chim khác nếu cảm thấy bị đe dọa.

Tiếng hót và tiếng kêu

Tiếng hót
Tiếng hót vang, du dương, có giai điệu rõ ràng, thường bao gồm các chuỗi âm thanh lặp đi lặp lại. Có thể mô tả như 'chee-chee-tee-wit' hoặc 'kip-pe-de-doo'.
Tiếng kêu
Tiếng kêu báo động là một âm thanh chói tai, sắc nhọn 'pik' hoặc 'ker-wik'. Các tiếng kêu giao tiếp khác có thể là tiếng 'chip' nhẹ nhàng hoặc tiếng 'chirrup' khi bay.
Khi phát tiếng
Hót thường xuyên quanh năm, đặc biệt tích cực vào buổi sáng sớm và trong mùa sinh sản để thu hút bạn tình và bảo vệ lãnh thổ.

Sinh sản

Mùa sinh sản
Thay đổi tùy theo khu vực, nhưng thường là từ tháng 2 đến tháng 10. Ở Việt Nam, đỉnh điểm là vào mùa xuân hè.
Thói quen làm tổ
Tổ được xây dựng ở những bụi cây thấp, bụi rậm hoặc cây con, thường là ở độ cao 1-3 mét so với mặt đất. Tổ có dạng hình chén nông, được làm từ cành cây nhỏ, rễ cây, lá khô, sợi thực vật, và được cố định bằng tơ nhện.
Số trứng mỗi lứa
Thường đẻ 2-4 trứng mỗi lứa.
Mô tả trứng
Trứng có màu hồng nhạt hoặc trắng với các đốm và vệt màu đỏ nâu hoặc tím. Kích thước trung bình khoảng 22 x 16 mm.
Thời gian ấp
Khoảng 12-14 ngày, do cả chim bố và chim mẹ thay phiên ấp trứng.
Thời gian rời tổ
Chim non rời tổ sau khoảng 12-16 ngày nở. Cả chim bố và mẹ đều chăm sóc chim non.
Chăm sóc của bố mẹ
Cả chim đực và chim cái đều tham gia xây tổ, ấp trứng và nuôi con non. Chúng mang thức ăn về tổ và bảo vệ con non khỏi kẻ thù.

Nơi tìm thấy

Công viên và vườn cây

Rất phổ biến ở các công viên, vườn trong thành phố và các khu dân cư có nhiều cây xanh.

Rừng thưa/rìa rừng

Dễ dàng tìm thấy ở rìa các khu rừng, rừng thứ sinh, và các vùng cây bụi.

Cây ăn quả/vườn cây ăn trái

Thường có mặt ở các vườn cây ăn trái, nơi chúng có thể tìm thấy nguồn thức ăn phong phú.

Mẹo thực địa

  1. Quan sát cây có quả. Tìm kiếm chúng gần các cây ăn quả hoặc cây có quả mọng. Chúng thường đậu trên các cành cao để kiếm ăn.
  2. Lắng nghe tiếng hót. Sử dụng tai để xác định vị trí của chúng. Tiếng hót của chúng rất đặc trưng và dễ nhận biết.
  3. Kiên nhẫn và im lặng. Chào mào má đỏ là loài khá dạn dĩ nhưng di chuyển nhanh. Hãy kiên nhẫn và giữ im lặng để có cơ hội quan sát tốt nhất.

Loài tương tự

Chào mào bụng vàng

Pycnonotus goiavier

Chào mào bụng vàng không có đốm đỏ ở má và mào đen đặc trưng. Thay vào đó, chúng có màu vàng nhạt rõ rệt ở bụng và lông mày trắng.

Chào mào đuôi cụt

Pycnonotus taivanus

Chào mào đuôi cụt có kích thước nhỏ hơn, mào ngắn hơn và không có đốm đỏ ở má. Đặc điểm nổi bật là mảng màu trắng ở cổ họng và viền trắng xung quanh mắt.

Chào mào bãi trán đen

Pycnonotus cafer

Chào mào bãi trán đen có bộ lông màu nâu sẫm đến đen hơn, mặt và họng đen. Mặc dù có đốm đỏ dưới gốc đuôi tương tự, nhưng chúng không có đốm đỏ ở má và có mào ngắn hơn, ít nhọn hơn.

Thông tin nhanh

Tên phổ biến khác:
Chào mào, Họa mi đầu đỏ
Màu sắc nổi bật:
Mào đen, má đỏ, đốm đỏ dưới đuôi
Vai trò sinh thái:
Phát tán hạt cây
Loài định cư:
Có

Sự thật thú vị

  • Chào mào má đỏ là một trong những loài chim hót phổ biến nhất trong các lồng chim ở châu Á và có khả năng bắt chước một số âm thanh.
  • Ở một số vùng, chúng được coi là loài gây hại do ăn quả ở các vườn cây ăn trái, nhưng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán hạt giống.
  • Mặc dù thường xuyên xuất hiện ở các công viên và vườn, tiếng hót của chúng vẫn giữ được vẻ hoang dã và du dương.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Aves
Bộ
Passeriformes
Họ
Pycnonotidae
Chi
Pycnonotus
Loài
Pycnonotus jocosus

Khám phá Chào mào má đỏ

Nhận dạng chim ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng