Birdby LogoBirdby
Bồ câu Đốm (Spilopelia chinensis)

Bồ câu Đốm

Ít quan tâm (Least Concern)

Spilopelia chinensis

Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby

Mở ứng dụng

Giới thiệu

Bồ câu đốm, còn gọi là Cu đất hay Chim cu cườm, là một loài chim bồ câu cỡ trung bình với chiếc đuôi dài, được tìm thấy rộng rãi ở các vùng nhiệt đới của tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Nam Á. Loài này cũng được du nhập đến nhiều nơi khác trên thế giới. Đặc điểm nổi bật nhất là vệt đốm đen trắng ở hai bên cổ, giống như một chiếc 'cườm'.

Kích thước và tuổi thọ

Chiều dài
28-32 cm
Sải cánh
43-50 cm
Cân nặng
120-180 g
Tuổi thọ
3-7 năm trong tự nhiên, có thể lên đến 10-12 năm trong điều kiện nuôi nhốt
Thức ăn
Hạt, ngũ cốc, chồi non, hoa, côn trùng nhỏ, ấu trùng.

Đặc điểm hình thái

Bộ lông
Phần lưng và cánh có màu nâu xám nhạt với những vệt màu hồng tím nhạt ở vai. Phần bụng và dưới đuôi có màu hồng nhạt chuyển sang trắng xám. Đặc trưng nhất là vệt đốm đen trắng ở hai bên cổ, là một mảng hình bán nguyệt gồm các đốm trắng trên nền đen. Lông đuôi ngoài có đầu màu trắng nổi bật khi bay. Không có sự khác biệt rõ rệt về màu sắc giữa chim trống và chim mái.
Hình dáng mỏ
Mỏ mảnh, thẳng, màu xám đen.
Màu mắt
Mắt màu đỏ cam với một vòng da trần màu đỏ quanh mắt.
Màu chân
Chân màu đỏ hoặc đỏ tím.
Đặc điểm phân biệt
Đặc điểm nổi bật nhất là chiếc vòng cổ đốm đen trắng (cườm) ở hai bên gáy, không liền vòng. Khi bay, có thể thấy các lông đuôi ngoài có viền trắng rõ rệt.
Diện mạo non
Chim non có màu sắc nhạt hơn, ít đốm ở cổ hơn hoặc các đốm không rõ ràng bằng chim trưởng thành. Vòng da quanh mắt có thể nhạt màu hơn.
Thay đổi theo mùa
Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông theo mùa.
Lưỡng hình giới tính
Không có sự dị hình giới tính rõ ràng về màu sắc hoặc kích thước. Chim trống và chim mái trông tương tự nhau.

Cách nhận dạng

  1. 1

    Vòng cổ đốm

    Tìm kiếm chiếc vòng cổ màu đen với các đốm trắng riêng lẻ ở hai bên gáy, đây là đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất.

  2. 2

    Màu sắc tổng thể

    Lông màu nâu xám nhạt ở lưng và cánh, hồng nhạt ở bụng, với đầu và gáy màu xám xanh.

  3. 3

    Hình dáng bay

    Kiểu bay nhanh, thẳng với những cú vỗ mạnh và tiếng vỗ cánh rõ ràng. Lông đuôi ngoài màu trắng sẽ lộ rõ.

  4. 4

    Tiếng kêu

    Lắng nghe tiếng 'cu rù...rù...rù' đặc trưng, trầm và buồn, lặp lại nhịp nhàng.

  5. 5

    Mắt và chân

    Mắt đỏ cam và vòng da quanh mắt màu đỏ, chân đỏ.

Môi trường sống và phân bố

Quần xã sinh học
Rừng rụng lá nhiệt đới, rừng trồng, khu dân cư, công viên, vườn cây ăn trái, đất nông nghiệp.
Phân bố địa lý
Phổ biến rộng rãi khắp tiểu lục địa Ấn Độ, Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippines), phía nam Trung Quốc. Đã được du nhập thành công và thiết lập quần thể ở Úc, New Zealand, Fiji, Hawaii và một số vùng ở California (Mỹ).
Phạm vi độ cao
Từ mực nước biển đến độ cao khoảng 2.000 mét.
Môi trường ưa thích
Ưa thích các khu vực có cây cối rậm rạp, bụi cây, gần nguồn nước và con người sinh sống. Chúng thường tránh các khu rừng nguyên sinh và sa mạc khô cằn.

Tập tính

Thời gian hoạt động
Hoạt động chủ yếu vào ban ngày, đặc biệt là vào sáng sớm và chiều muộn.
Thói quen ăn uống
Tìm kiếm thức ăn chủ yếu trên mặt đất. Chúng di chuyển chậm rãi, nhặt nhạnh hạt, ngũ cốc, chồi non. Đôi khi có thể đậu trên cây để ăn trái cây nhỏ.
Tập tính xã hội
Thường sống theo cặp hoặc theo đàn nhỏ, đặc biệt khi tìm kiếm thức ăn hoặc uống nước. Có thể tụ tập thành đàn lớn hơn tại các nguồn thức ăn dồi dào.
Kiểu bay
Bay nhanh, thẳng với những cú vỗ cánh mạnh mẽ. Thường bay theo đường thẳng giữa các điểm đậu. Khi cất cánh hoặc hạ cánh, có tiếng vỗ cánh rõ ràng.
Di cư
Là loài định cư, không di cư theo mùa. Tuy nhiên, các quần thể du nhập có thể có sự phân tán cục bộ.
Tính lãnh thổ
Có thể thể hiện hành vi bảo vệ lãnh thổ khi làm tổ, đuổi các cá thể khác ra khỏi khu vực làm tổ, nhưng nhìn chung không quá hung hăng.

Tiếng hót và tiếng kêu

Tiếng hót
Tiếng kêu đặc trưng là tiếng 'cu rù...rù...rù' trầm, lặp đi lặp lại nhẹ nhàng, nhịp nhàng. Tiếng kêu có âm điệu buồn, thường được lặp lại 3-5 lần.
Tiếng kêu
Ngoài tiếng rù quen thuộc, chúng còn có tiếng kêu 'grrow-ng-kuk-kuk-kuk' khi bay hoặc khi bị kích động. Tiếng vỗ cánh khi cất cánh cũng có thể được nghe thấy.
Khi phát tiếng
Thường kêu nhiều nhất vào sáng sớm, buổi chiều và trong mùa sinh sản.

Sinh sản

Mùa sinh sản
Mùa sinh sản thay đổi tùy theo khu vực địa lý, nhưng ở vùng nhiệt đới có thể sinh sản quanh năm, với cao điểm vào mùa khô hoặc đầu mùa mưa.
Thói quen làm tổ
Tổ được xây dựng sơ sài bằng cành cây nhỏ, rễ cây và lá khô, thường được đặt trên cây bụi, cây thấp, hốc tường, hoặc đôi khi trên mặt đất. Cả chim trống và chim mái đều tham gia xây tổ.
Số trứng mỗi lứa
Thường đẻ 2 quả trứng mỗi lứa.
Mô tả trứng
Trứng màu trắng ngà hoặc trắng tinh, hình bầu dục.
Thời gian ấp
Ấp trứng kéo dài khoảng 14-16 ngày.
Thời gian rời tổ
Chim non rời tổ khoảng 14-18 ngày sau khi nở. Cả chim bố và chim mẹ đều chăm sóc con non.
Chăm sóc của bố mẹ
Cả chim trống và chim mái đều ấp trứng và nuôi con non. Chúng cho con ăn 'sữa diều' giàu dinh dưỡng.

Nơi tìm thấy

Công viên và vườn

Thường xuyên xuất hiện ở các công viên đô thị, vườn tược, và khu dân cư có nhiều cây xanh.

Đất nông nghiệp

Phổ biến ở các cánh đồng lúa, nương rẫy, nơi chúng có thể tìm kiếm hạt và ngũ cốc.

Bụi cây và cây thấp

Thích làm tổ và kiếm ăn ở các bụi cây rậm rạp và cây thân gỗ thấp.

Gần nguồn nước

Thường tập trung gần sông, hồ, ao để uống nước.

Mẹo thực địa

  1. Thời gian quan sát tốt nhất. Quan sát vào sáng sớm hoặc chiều muộn khi chúng tích cực kiếm ăn và kêu gọi.
  2. Theo dõi tiếng kêu. Tiếng kêu 'cu rù...rù...rù' đặc trưng là dấu hiệu mạnh mẽ cho sự hiện diện của chúng, đặc biệt nếu bạn không thể nhìn thấy chúng ngay lập tức.
  3. Kiên nhẫn. Chúng khá dạn người ở những nơi quen thuộc nhưng có thể cảnh giác ở những khu vực ít tiếp xúc với con người.
  4. Tầm nhìn xa. Sử dụng ống nhòm để quan sát rõ hơn chiếc vòng cổ đốm và các chi tiết bộ lông.

Loài tương tự

Bồ câu Cổ Vằn

Streptopelia tranquebarica

Bồ câu Cổ vằn nhỏ hơn, chim trống có đầu màu xanh xám, mảng vằn đen ở cổ là một dải liền chứ không phải các đốm riêng biệt. Chim mái có màu sắc tổng thể nhạt hơn.

Bồ câu Gáy Xanh

Chalcophaps indica

Bồ câu Gáy xanh có màu xanh lục ánh kim nổi bật ở lưng và cánh, kích thước nhỏ hơn Bồ câu đốm và thường sống ở các khu rừng rậm rạp hơn.

Bồ câu Hoang dã

Columba livia

Bồ câu Hoang dã (Bồ câu nhà) lớn hơn, màu sắc đa dạng hơn nhưng thường có hai vạch đen ở cánh và không có vệt đốm ở cổ.

Thông tin nhanh

Tình trạng di cư:
Định cư
Môi trường sống:
Rừng rụng lá, công viên, khu dân cư, đất nông nghiệp
Thức ăn chính:
Hạt, ngũ cốc
Đặc điểm nhận dạng chính:
Vòng cổ đốm đen trắng
Tiếng kêu đặc trưng:
Tiếng 'cu rù...rù...rù' trầm buồn

Sự thật thú vị

  • Bồ câu đốm là một trong những loài chim di cư 'tự nguyện' nhất, đã tự mình lan rộng ra các khu vực mới hoặc được con người du nhập và thiết lập quần thể vững chắc.
  • Trong một số nền văn hóa, tiếng kêu của bồ câu đốm được coi là mang ý nghĩa buồn bã hoặc tượng trưng cho tình yêu ly biệt.
  • Giống như các loài bồ câu khác, bồ câu đốm có khả năng sản xuất 'sữa diều' để nuôi con non, một chất lỏng dinh dưỡng tiết ra từ niêm mạc diều của chim bố và chim mẹ.
  • Chúng là loài chim rất thích nghi, có thể sinh sống và phát triển mạnh ở cả môi trường tự nhiên và những khu vực bị con người tác động nhiều.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Aves
Bộ
Columbiformes
Họ
Columbidae
Chi
Spilopelia
Loài
Spilopelia chinensis

Khám phá Bồ câu Đốm

Nhận dạng chim ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng