Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby
Mở ứng dụngGiới thiệu
Chim cu gáy, còn được gọi là Bồ câu cổ khoang hoặc Bồ câu gáy khoang, là một loài chim bồ câu cỡ trung bình, có nguồn gốc từ châu Á và châu Âu. Chúng nổi tiếng với tiếng gáy đặc trưng và khả năng thích nghi cao, đã mở rộng phạm vi phân bố đáng kể trong thế kỷ 20.
Kích thước và tuổi thọ
- Chiều dài
- 28-33 cm
- Sải cánh
- 47-55 cm
- Cân nặng
- 125-240 g
- Tuổi thọ
- 3-7 năm (trong tự nhiên), lên đến 10-15 năm (trong điều kiện nuôi nhốt)
- Thức ăn
- Ăn hạt, ngũ cốc, chồi non, quả mọng và đôi khi côn trùng nhỏ
Đặc điểm hình thái
- Bộ lông
- Bộ lông chủ yếu màu nâu xám nhạt đến hồng xám, với phần dưới nhạt hơn. Lông cánh sơ cấp sẫm màu hơn. Đặc điểm nổi bật nhất là một vòng cổ màu đen viền trắng ở phía sau cổ, không kéo dài đến mặt trước. Lông đuôi có màu xám ở gốc và trắng ở chóp, tạo thành một dải trắng rõ rệt khi bay.
- Hình dáng mỏ
- Mỏ ngắn, mảnh, màu đen hoặc xám đen.
- Màu mắt
- Mắt màu đỏ sẫm với vòng quanh mắt màu trắng hoặc xám nhạt.
- Màu chân
- Chân và bàn chân màu đỏ tía.
- Đặc điểm phân biệt
- Vòng cổ đen viền trắng đặc trưng ở gáy, tiếng gáy ba âm tiết 'coo-COO-coo', và kích thước trung bình.
- Diện mạo non
- Chim non có bộ lông nhạt màu hơn, thiếu hoặc có vòng cổ đen chưa hoàn chỉnh. Mắt có thể có màu nâu hơn và chân nhạt màu hơn so với chim trưởng thành.
- Thay đổi theo mùa
- Không có sự thay đổi bộ lông theo mùa đáng kể.
- Lưỡng hình giới tính
- Không có sự khác biệt rõ rệt về bộ lông giữa chim trống và chim mái. Chim trống có thể hơi lớn hơn một chút và có tiếng gáy mạnh mẽ hơn.
Cách nhận dạng
- 1
Vòng cổ đen
Tìm kiếm một vòng cổ màu đen mảnh, viền trắng ở phía sau cổ. Đây là đặc điểm nhận dạng rõ ràng nhất.
- 2
Màu sắc tổng thể
Quan sát màu nâu xám nhạt đến hồng xám của bộ lông, với phần dưới nhạt hơn và lông cánh sơ cấp sẫm màu.
- 3
Tiếng gáy
Lắng nghe tiếng gáy ba âm tiết 'coo-COO-coo' đặc trưng. Đây là một trong những cách dễ nhất để nhận biết loài này.
- 4
Kích thước và hình dáng
Kích thước trung bình, thân hình thon gọn hơn so với bồ câu nhà, với đuôi khá dài.
- 5
Đuôi khi bay
Khi bay, chú ý dải trắng rõ rệt ở chóp lông đuôi.
Môi trường sống và phân bố
- Quần xã sinh học
- Rừng thưa, cây bụi, khu vực nông nghiệp, công viên, vườn, khu dân cư.
- Phân bố địa lý
- Có nguồn gốc từ châu Á (từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Nhật Bản) và châu Âu. Đã mở rộng phạm vi phân bố sang Bắc Mỹ, Bắc Phi và một số khu vực khác trên thế giới.
- Phạm vi độ cao
- Từ mực nước biển đến khoảng 2000 mét, tùy thuộc vào khu vực.
- Môi trường ưa thích
- Ưa thích các khu vực có sự kết hợp giữa cây cối để làm tổ và nơi trú ẩn, cùng với các khu vực mở để kiếm ăn, đặc biệt là gần các khu dân cư, trang trại và nguồn nước.
Tập tính
- Thời gian hoạt động
- Hoạt động ban ngày (diurnal).
- Thói quen ăn uống
- Chủ yếu kiếm ăn trên mặt đất, tìm kiếm hạt, ngũ cốc rơi vãi, chồi non và quả mọng. Đôi khi cũng ăn côn trùng nhỏ. Chúng thường kiếm ăn theo đàn nhỏ hoặc cặp đôi.
- Tập tính xã hội
- Thường sống thành cặp hoặc đàn nhỏ, đặc biệt là khi kiếm ăn. Vào mùa đông, chúng có thể tập trung thành đàn lớn hơn tại các nguồn thức ăn dồi dào.
- Kiểu bay
- Bay thẳng, nhanh và mạnh mẽ với những cú vỗ cánh đều đặn. Khi hạ cánh, chúng thường lượn một vòng trước khi đậu.
- Di cư
- Chủ yếu là loài định cư (không di cư). Tuy nhiên, các quần thể ở rìa phía bắc của phạm vi phân bố có thể thực hiện các cuộc di chuyển cục bộ hoặc di cư ngắn để tìm kiếm thức ăn hoặc tránh rét.
- Tính lãnh thổ
- Chim trống bảo vệ lãnh thổ làm tổ bằng cách gáy và xua đuổi các đối thủ. Chúng có thể khá hung hăng với các loài chim bồ câu khác trong mùa sinh sản.
Tiếng hót và tiếng kêu
- Tiếng hót
- Tiếng gáy đặc trưng là một chuỗi ba âm tiết 'coo-COO-coo' (hoặc 'du-DUU-du'), với âm tiết thứ hai được nhấn mạnh và kéo dài. Tiếng gáy này thường được lặp đi lặp lại nhiều lần.
- Tiếng kêu
- Ngoài tiếng gáy, chúng còn có tiếng kêu báo động 'krrraah' khi bị quấy rầy hoặc tiếng kêu 'hoo-hoo' nhẹ nhàng hơn khi giao tiếp với bạn tình.
- Khi phát tiếng
- Gáy thường xuyên nhất vào mùa sinh sản, từ sáng sớm đến chiều tối. Cũng có thể gáy vào các thời điểm khác trong năm, đặc biệt là vào những ngày nắng ấm.
Sinh sản
- Mùa sinh sản
- Kéo dài gần như quanh năm ở các vùng khí hậu ấm áp, nhưng cao điểm thường từ tháng 3 đến tháng 10 ở các vùng ôn đới.
- Thói quen làm tổ
- Tổ được xây dựng đơn giản, lỏng lẻo từ cành cây nhỏ, rễ cây và cỏ khô, thường đặt trên cây, bụi rậm, hoặc các cấu trúc nhân tạo như mái hiên, cột điện. Cả chim trống và chim mái đều tham gia xây tổ.
- Số trứng mỗi lứa
- 2 trứng
- Mô tả trứng
- Thường đẻ 2 quả trứng màu trắng tinh, hình bầu dục.
- Thời gian ấp
- 14-18 ngày, cả chim trống và chim mái thay phiên nhau ấp trứng.
- Thời gian rời tổ
- 15-19 ngày sau khi nở, chim non rời tổ. Chúng vẫn được bố mẹ chăm sóc thêm một thời gian ngắn.
- Chăm sóc của bố mẹ
- Cả chim trống và chim mái đều chăm sóc trứng và chim non, bao gồm ấp trứng, kiếm ăn và bảo vệ tổ.
Nơi tìm thấy
Khu dân cư và đô thị
Rất phổ biến ở các thành phố, thị trấn, công viên, vườn nhà, nơi có cây cối và nguồn thức ăn.
Khu vực nông nghiệp
Thường xuyên được tìm thấy ở các cánh đồng, trang trại, gần các kho chứa ngũ cốc.
Rừng thưa và cây bụi
Cũng có thể xuất hiện ở các khu rừng thưa, bìa rừng và khu vực cây bụi.
Mẹo thực địa
- Lắng nghe tiếng gáy. Tiếng gáy 'coo-COO-coo' của chúng rất đặc trưng và thường là dấu hiệu đầu tiên cho sự hiện diện của chúng.
- Quan sát ở các khu vực kiếm ăn. Tìm kiếm chúng trên mặt đất ở các bãi cỏ, vỉa hè, hoặc gần các khu vực có hạt rơi vãi.
- Kiểm tra các cành cây và mái nhà. Chúng thường đậu trên các cành cây cao, dây điện hoặc mái nhà để nghỉ ngơi và gáy.
- Kiên nhẫn và yên lặng. Mặc dù khá dạn người, nhưng việc tiếp cận chúng một cách nhẹ nhàng sẽ giúp bạn quan sát tốt hơn.
Loài tương tự
Bồ câu nhà
Columba livia domestica
Bồ câu nhà lớn hơn, có nhiều biến thể màu sắc, không có vòng cổ đen đặc trưng. Tiếng gáy của bồ câu nhà thường là 'coo-coo-coo-coo' đều đặn hơn.
Cu đất
Streptopelia tranquebarica
Cu đất nhỏ hơn, chim trống có đầu màu xám xanh và vòng cổ đen rộng hơn, chim mái có màu nâu nhạt hơn. Tiếng gáy của cu đất thường là 'coo-coo-coo' lặp lại nhanh hơn.
Cu xanh
Streptopelia orientalis
Cu xanh lớn hơn, có bộ lông vảy rõ rệt ở lưng và cánh, và không có vòng cổ đen hoàn chỉnh mà chỉ có các đốm đen trắng ở hai bên cổ. Tiếng gáy sâu hơn và kéo dài hơn.
Thông tin nhanh
- Tên khoa học:
- Streptopelia decaocto
- Kích thước:
- Trung bình (28-33 cm)
- Đặc điểm nhận dạng chính:
- Vòng cổ đen viền trắng, tiếng gáy 'coo-COO-coo'
- Môi trường sống:
- Đô thị, nông thôn, rừng thưa
- Chế độ ăn:
- Hạt, ngũ cốc, chồi non
- Tình trạng bảo tồn:
- Ít quan tâm
Sự thật thú vị
- Chim cu gáy là một trong những loài chim có tốc độ mở rộng phạm vi phân bố nhanh nhất thế giới trong thế kỷ 20, từ châu Á sang châu Âu và sau đó là Bắc Mỹ.
- Tên khoa học 'decaocto' có nghĩa là 'mười tám' trong tiếng Hy Lạp, liên quan đến một truyền thuyết dân gian về một cô gái bị biến thành chim và kêu 'decaocto' để than thở về mức lương 18 đồng xu ít ỏi của mình.
- Chúng có khả năng sinh sản rất nhanh, có thể đẻ nhiều lứa trong một năm, góp phần vào sự thành công trong việc mở rộng quần thể.
- Mặc dù là loài du nhập ở Bắc Mỹ, chúng đã thích nghi rất tốt và trở thành một phần quen thuộc của hệ sinh thái đô thị và nông thôn.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Aves
- Bộ
- Columbiformes
- Họ
- Columbidae
- Chi
- Streptopelia
- Loài
- Streptopelia decaocto
Khám phá Chim cu gáy
Nhận dạng chim ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.
