Birdby LogoBirdby

Choắt lớn mỏ vàng

Nguy cấp (Endangered)

Tringa guttifer

Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby

Mở ứng dụng

Giới thiệu

Choắt lớn mỏ vàng là một loài chim lội cỡ trung bình đến lớn, thuộc họ Dẽ. Chúng nổi bật với bộ lông màu xám trắng và chiếc mỏ dài, hơi hếch lên với gốc mỏ màu vàng đặc trưng. Đây là loài di cư đường dài, sinh sản ở vùng Viễn Đông Nga và di cư đến các vùng ven biển Đông Nam Á, Nam Á và Úc trong mùa đông.

Kích thước và tuổi thọ

Chiều dài
29-35 cm
Sải cánh
60-65 cm
Cân nặng
130-220 g
Tuổi thọ
Khoảng 10-15 năm trong tự nhiên
Thức ăn
Ăn thịt (chủ yếu là động vật không xương sống nhỏ)

Đặc điểm hình thái

Bộ lông
Bộ lông mùa sinh sản: Lưng và cánh màu xám đậm với các đốm đen rõ rệt. Phần dưới cơ thể màu trắng, ngực và hai bên sườn có vệt đen. Bộ lông mùa không sinh sản: Lưng và cánh màu xám nhạt hơn, ít đốm hoặc không có đốm. Phần dưới cơ thể trắng tinh. Chim non: Tương tự chim trưởng thành mùa không sinh sản nhưng có vằn vện hơn ở lưng và cánh.
Hình dáng mỏ
Dài, hơi hếch lên ở phần cuối, gốc mỏ màu vàng tươi hoặc vàng cam, phần chóp mỏ màu đen. Đây là đặc điểm nhận dạng quan trọng.
Màu mắt
Nâu sẫm
Màu chân
Vàng tươi hoặc vàng cam, đôi khi hơi xanh xám.
Đặc điểm phân biệt
Mỏ dài, hơi hếch với gốc mỏ vàng; chân vàng tươi; kích thước lớn hơn các loài choắt khác; bộ lông xám trắng đặc trưng.
Diện mạo non
Chim non có bộ lông tương tự chim trưởng thành vào mùa không sinh sản nhưng thường có các vằn vện hoặc vảy màu nâu nhạt ở lưng và cánh, tạo vẻ ngoài hơi lốm đốm hơn.
Thay đổi theo mùa
Bộ lông mùa sinh sản (tháng 5-7) có các đốm đen rõ rệt trên lưng và cánh, cùng với vệt đen ở ngực và sườn. Bộ lông mùa không sinh sản (tháng 8-4) nhạt màu hơn, lưng và cánh xám trơn, phần dưới cơ thể trắng tinh.
Lưỡng hình giới tính
Không có sự khác biệt rõ rệt về ngoại hình giữa chim trống và chim mái.

Cách nhận dạng

  1. 1

    Kích thước và hình dáng

    Là loài choắt lớn, thân hình mảnh mai, chân dài và mỏ dài.

  2. 2

    Mỏ

    Đặc điểm quan trọng nhất: mỏ dài, hơi hếch lên ở phần cuối, với gốc mỏ màu vàng tươi hoặc vàng cam nổi bật. Chóp mỏ màu đen.

  3. 3

    Chân

    Chân dài, màu vàng tươi hoặc vàng cam, đôi khi hơi xanh xám.

  4. 4

    Bộ lông

    Mùa không sinh sản: lưng và cánh màu xám nhạt trơn, phần dưới cơ thể trắng tinh. Mùa sinh sản: lưng và cánh có đốm đen, ngực và sườn có vệt đen.

  5. 5

    Tiếng kêu

    Tiếng kêu 'tew-tew' hoặc 'chu-chu' vang, rõ ràng là một dấu hiệu nhận biết tốt.

  6. 6

    Hành vi kiếm ăn

    Thường đi bộ chậm rãi, thăm dò bùn bằng mỏ dài, hơi hếch.

Môi trường sống và phân bố

Quần xã sinh học
Vùng ven biển, cửa sông, bãi triều, đầm lầy nước mặn, hồ nước lợ, bãi bùn, bãi cát.
Phân bố địa lý
Sinh sản ở Viễn Đông Nga (Sakhalin, Kamchatka, Khabarovsk Krai). Di cư qua Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc. Mùa đông ở Đông Nam Á (Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Philippines, Indonesia), Nam Á (Ấn Độ, Bangladesh, Sri Lanka) và Úc.
Phạm vi độ cao
Chủ yếu ở các vùng đất thấp ven biển, gần mực nước biển.
Môi trường ưa thích
Ưa thích các bãi triều rộng lớn, bãi bùn ngập mặn, cửa sông và các khu vực ven biển có nhiều thức ăn.

Tập tính

Thời gian hoạt động
Chủ yếu hoạt động vào ban ngày, đặc biệt là khi thủy triều xuống để kiếm ăn trên các bãi bùn lộ ra.
Thói quen ăn uống
Kiếm ăn bằng cách dùng mỏ dài thăm dò trong bùn hoặc nước nông để tìm động vật không xương sống như giun, ốc, cua nhỏ, côn trùng và đôi khi là cá con. Chúng thường đi bộ chậm rãi, thỉnh thoảng dừng lại để thăm dò.
Tập tính xã hội
Thường kiếm ăn đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ. Trong mùa di cư và trú đông, có thể tập trung thành đàn lớn hơn tại các bãi kiếm ăn phong phú.
Kiểu bay
Bay thẳng, mạnh mẽ với những cú vỗ cánh đều đặn. Khi bay, chân thường duỗi thẳng ra sau, vượt quá đuôi một chút.
Di cư
Là loài di cư đường dài. Sinh sản ở vùng ôn đới phía bắc và di cư về phía nam đến vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới để trú đông. Di cư vào mùa thu (tháng 8-10) và mùa xuân (tháng 4-5).
Tính lãnh thổ
Trong mùa sinh sản, chúng bảo vệ lãnh thổ làm tổ. Ngoài mùa sinh sản, chúng ít thể hiện tính lãnh thổ rõ rệt khi kiếm ăn.

Tiếng hót và tiếng kêu

Tiếng hót
Tiếng hót mùa sinh sản ít được ghi nhận chi tiết, thường là các âm thanh lặp lại, du dương.
Tiếng kêu
Tiếng kêu phổ biến nhất là một tiếng 'tew-tew' hoặc 'chu-chu' vang, rõ ràng, thường được lặp lại 2-3 lần. Cũng có tiếng kêu báo động 'kew-kew-kew' nhanh và sắc.
Khi phát tiếng
Chủ yếu kêu khi bay, khi bị quấy rầy hoặc khi giao tiếp trong đàn.

Sinh sản

Mùa sinh sản
Tháng 5 đến tháng 7
Thói quen làm tổ
Làm tổ trên mặt đất, thường ở những khu vực đầm lầy hoặc đồng cỏ ẩm ướt gần nước. Tổ là một chỗ lõm nông được lót bằng cỏ khô và rêu.
Số trứng mỗi lứa
4 quả trứng
Mô tả trứng
Thường có 4 quả trứng, màu xanh ô liu hoặc nâu nhạt với các đốm và vệt màu nâu sẫm.
Thời gian ấp
Khoảng 22-23 ngày
Thời gian rời tổ
Khoảng 25-30 ngày sau khi nở, chim non có thể tự bay.
Chăm sóc của bố mẹ
Cả chim trống và chim mái đều tham gia ấp trứng và chăm sóc chim non.

Nơi tìm thấy

Bãi triều và cửa sông

Đây là môi trường sống ưa thích của chúng, đặc biệt là các bãi bùn rộng lớn khi thủy triều xuống.

Đầm lầy nước mặn và hồ nước lợ

Các khu vực ven biển có nước lợ hoặc nước mặn cũng là nơi chúng thường xuyên xuất hiện.

Khu bảo tồn chim di cư

Trong mùa di cư, các khu bảo tồn ven biển ở Đông Nam Á và Úc là nơi lý tưởng để quan sát loài này.

Mẹo thực địa

  1. Thời điểm quan sát. Tốt nhất là vào mùa đông (tháng 9 đến tháng 4) ở các vùng trú đông, đặc biệt là khi thủy triều xuống để chúng kiếm ăn trên bãi bùn.
  2. Thiết bị. Sử dụng ống nhòm hoặc kính thiên văn để quan sát chi tiết màu sắc mỏ và chân, cũng như các đặc điểm bộ lông.
  3. Kiên nhẫn. Chúng có thể khá nhút nhát, cần giữ khoảng cách và quan sát từ xa để không làm chúng hoảng sợ.
  4. Tìm kiếm trong đàn. Mặc dù thường kiếm ăn đơn độc, chúng có thể xuất hiện trong các đàn chim lội hỗn hợp. Hãy tìm kiếm đặc điểm mỏ vàng nổi bật.

Loài tương tự

Choắt mỏ thẳng

Tringa nebularia

Choắt lớn mỏ vàng có mỏ hơi hếch lên và gốc mỏ màu vàng rõ rệt. Choắt mỏ thẳng có mỏ thẳng hơn hoặc hơi cong xuống, và gốc mỏ không có màu vàng nổi bật (thường là xám xanh). Chân của Choắt mỏ thẳng thường xanh xám hơn, ít vàng tươi như Choắt lớn mỏ vàng.

Choắt chân đỏ

Tringa totanus

Choắt chân đỏ nhỏ hơn, chân màu đỏ tươi và mỏ thẳng, gốc mỏ đỏ. Choắt lớn mỏ vàng lớn hơn, chân vàng và mỏ hơi hếch, gốc mỏ vàng.

Choắt mỏ cong

Numenius arquata

Choắt mỏ cong lớn hơn nhiều và có mỏ rất dài, cong rõ rệt xuống dưới, không hếch lên như Choắt lớn mỏ vàng. Bộ lông của Choắt mỏ cong cũng có màu nâu vằn vện hơn.

Thông tin nhanh

Tên khoa học:
Tringa guttifer
Tình trạng bảo tồn:
Nguy cấp (Endangered)
Môi trường sống chính:
Bãi triều, cửa sông, đầm lầy nước mặn
Đặc điểm nhận dạng chính:
Mỏ dài, hơi hếch, gốc mỏ vàng; chân vàng
Chế độ ăn:
Động vật không xương sống nhỏ

Sự thật thú vị

  • Choắt lớn mỏ vàng là một trong những loài chim lội có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất trên thế giới, chủ yếu do mất môi trường sống ven biển.
  • Tên khoa học 'guttifer' có nghĩa là 'mang đốm', ám chỉ bộ lông mùa sinh sản có các đốm đen.
  • Chúng có khả năng di cư hàng ngàn kilomet từ vùng sinh sản ở Nga đến các khu vực trú đông xa xôi.
  • Việt Nam là một trong những quốc gia quan trọng đối với Choắt lớn mỏ vàng trong mùa đông, với nhiều khu vực ven biển là điểm dừng chân và trú đông của chúng.

Phân loại khoa học

Giới
Animalia
Ngành
Chordata
Lớp
Aves
Bộ
Charadriiformes
Họ
Scolopacidae
Chi
Tringa
Loài
Tringa guttifer

Khám phá Choắt lớn mỏ vàng

Nhận dạng chim ở bất cứ đâu

Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.

Mở trong ứng dụng