Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby
Mở ứng dụngGiới thiệu
Chim Hoét Lưng Hung là một loài chim thuộc họ Hoét (Turdidae), đặc trưng bởi bộ lông màu hung đỏ nổi bật ở lưng và cánh. Đây là loài chim định cư phổ biến ở Mexico, thường được tìm thấy ở các khu vực có cây cối rậm rạp, từ rừng khô đến các khu vườn đô thị.
Kích thước và tuổi thọ
- Chiều dài
- 21.5-25 cm
- Sải cánh
- 35-40 cm
- Cân nặng
- 60-85 g
- Tuổi thọ
- Khoảng 5-8 năm trong tự nhiên
- Thức ăn
- Ăn tạp (chủ yếu là côn trùng, giun đất, trái cây và quả mọng)
Đặc điểm hình thái
- Bộ lông
- Chim trưởng thành có lưng và cánh màu hung đỏ nổi bật. Đầu và gáy màu xám đậm hoặc đen. Họng màu trắng với các sọc đen. Ngực và hai bên sườn màu xám nhạt dần xuống bụng trắng. Đuôi màu đen.
- Hình dáng mỏ
- Mỏ tương đối mảnh, thẳng, màu vàng tươi với chóp mỏ hơi sẫm màu.
- Màu mắt
- Mắt màu nâu sẫm, có vòng mắt màu vàng cam nổi bật.
- Màu chân
- Chân màu vàng cam.
- Đặc điểm phân biệt
- Lưng và cánh màu hung đỏ đặc trưng, mỏ và vòng mắt màu vàng tươi, ngực xám nhạt.
- Diện mạo non
- Chim non có bộ lông lốm đốm màu nâu ở lưng và ngực, với các vệt sẫm màu hơn. Mỏ và chân có màu nhạt hơn, ít rực rỡ hơn so với chim trưởng thành. Vòng mắt có thể chưa rõ ràng.
- Thay đổi theo mùa
- Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông giữa mùa sinh sản và ngoài mùa sinh sản.
- Lưỡng hình giới tính
- Con đực và con cái có bộ lông tương tự nhau, rất khó phân biệt bằng mắt thường. Con đực có thể có màu sắc tổng thể hơi đậm và rực rỡ hơn một chút.
Cách nhận dạng
- 1
Màu sắc lưng và cánh
Tìm kiếm màu hung đỏ đặc trưng ở lưng và cánh. Đây là đặc điểm nhận dạng nổi bật nhất.
- 2
Màu sắc đầu và ngực
Quan sát đầu và gáy màu xám đậm/đen, ngực màu xám nhạt dần xuống bụng trắng.
- 3
Mỏ và vòng mắt
Chú ý mỏ màu vàng tươi và vòng mắt màu vàng cam nổi bật xung quanh mắt nâu sẫm.
- 4
Tiếng hót
Lắng nghe tiếng hót du dương, phức tạp, có giai điệu, thường được phát ra từ những vị trí cao.
- 5
Hành vi kiếm ăn
Quan sát chim kiếm ăn trên mặt đất, lật lá hoặc đào bới để tìm côn trùng và giun.
Môi trường sống và phân bố
- Quần xã sinh học
- Rừng khô, rừng thông-sồi, rừng cây bụi, bìa rừng, công viên, vườn, khu dân cư có cây cối.
- Phân bố địa lý
- Chủ yếu ở Mexico, từ phía tây bắc đến phía nam của đất nước. Một số cá thể có thể di cư ngắn hạn đến phía nam Arizona và Texas (Hoa Kỳ) vào mùa đông.
- Phạm vi độ cao
- Từ mực nước biển đến khoảng 2500 mét.
- Môi trường ưa thích
- Ưa thích các khu vực có thảm thực vật dày đặc để kiếm ăn và làm tổ, nhưng cũng thích nghi tốt với môi trường đô thị có cây xanh.
Tập tính
- Thời gian hoạt động
- Hoạt động ban ngày (diurnal).
- Thói quen ăn uống
- Kiếm ăn chủ yếu trên mặt đất, lật lá và đào bới đất để tìm côn trùng, giun đất. Cũng ăn trái cây và quả mọng trên cây bụi và cây cao. Thường xuyên ghé thăm các cây ăn quả trong vườn.
- Tập tính xã hội
- Thường sống đơn độc hoặc theo cặp trong mùa sinh sản. Ngoài mùa sinh sản có thể tập trung thành đàn nhỏ để kiếm ăn hoặc ngủ chung.
- Kiểu bay
- Bay thẳng, mạnh mẽ với những cú vỗ cánh đều đặn. Khi bay quãng ngắn, thường bay thấp giữa các bụi cây.
- Di cư
- Chủ yếu là loài định cư. Một số quần thể ở phía bắc có thể di chuyển về phía nam trong mùa đông, và một số cá thể lang thang có thể xuất hiện ở phía nam Hoa Kỳ.
- Tính lãnh thổ
- Con đực bảo vệ lãnh thổ sinh sản bằng cách hót và xua đuổi các con đực khác.
Tiếng hót và tiếng kêu
- Tiếng hót
- Tiếng hót du dương, phức tạp, bao gồm nhiều cụm âm thanh lặp lại với các biến thể về cao độ và âm lượng. Thường được mô tả là một chuỗi các nốt trong trẻo, có giai điệu, đôi khi xen kẽ những tiếng ríu rít hoặc luyến láy.
- Tiếng kêu
- Các tiếng kêu báo động bao gồm tiếng 'chuck' hoặc 'chup' sắc nét. Khi bay hoặc giao tiếp, có thể phát ra tiếng 'seep' hoặc 'tseep' mỏng.
- Khi phát tiếng
- Hót thường xuyên nhất vào buổi sáng sớm và chiều tối, đặc biệt trong mùa sinh sản. Cũng có thể hót vào ban đêm dưới ánh trăng.
Sinh sản
- Mùa sinh sản
- Thường từ tháng 3 đến tháng 7, tùy thuộc vào khu vực địa lý.
- Thói quen làm tổ
- Tổ được xây dựng bởi cả con đực và con cái, thường là một cấu trúc hình chén chắc chắn làm từ cành cây nhỏ, rễ cây, bùn và được lót bằng vật liệu mềm như cỏ mịn, lông chim. Tổ thường được đặt trên cây hoặc bụi cây rậm rạp, ở độ cao trung bình.
- Số trứng mỗi lứa
- 2-4 quả trứng, phổ biến nhất là 3 quả.
- Mô tả trứng
- Trứng có màu xanh lam nhạt hoặc xanh ngọc, thường có các đốm hoặc vệt màu nâu đỏ rải rác, đặc biệt ở đầu lớn hơn.
- Thời gian ấp
- Khoảng 12-14 ngày, chủ yếu do con cái ấp.
- Thời gian rời tổ
- Chim non rời tổ sau khoảng 12-15 ngày kể từ khi nở.
- Chăm sóc của bố mẹ
- Cả chim bố và chim mẹ đều tham gia nuôi con, mang thức ăn và bảo vệ tổ.
Nơi tìm thấy
Rừng khô và rừng cây bụi
Phổ biến ở các khu rừng khô, rừng thông-sồi và các khu vực cây bụi rậm rạp ở Mexico.
Công viên và vườn
Thường xuyên xuất hiện ở các công viên, vườn cây ăn quả và khu dân cư có nhiều cây xanh.
Bìa rừng và ven đường
Có thể được tìm thấy ở bìa rừng hoặc dọc theo các con đường có cây cối.
Mẹo thực địa
- Thời gian quan sát tốt nhất. Buổi sáng sớm và chiều tối là thời điểm chim hoạt động và hót nhiều nhất.
- Lắng nghe tiếng hót. Tiếng hót đặc trưng là một trong những cách tốt nhất để xác định sự hiện diện của loài chim này, ngay cả khi khó nhìn thấy chúng trong tán lá.
- Kiên nhẫn. Chim có thể khá nhút nhát, cần kiên nhẫn quan sát từ xa hoặc chờ đợi chúng xuất hiện.
- Kiểm tra cây ăn quả. Trong mùa quả chín, hãy kiểm tra các cây ăn quả như đu đủ, ổi, sung vì chúng thường đến kiếm ăn.
Loài tương tự
American Robin
Turdus migratorius
Chim Hoét Lưng Hung có lưng và cánh màu hung đỏ rõ rệt, trong khi American Robin có lưng màu xám đậm và ngực màu cam gạch. Vòng mắt của Chim Hoét Lưng Hung màu vàng tươi nổi bật hơn.
Clay-colored Thrush
Turdus grayi
Clay-colored Thrush có bộ lông màu nâu đất đồng nhất hơn, không có màu hung đỏ nổi bật ở lưng và cánh như Chim Hoét Lưng Hung. Mỏ của Clay-colored Thrush thường có màu sẫm hơn ở gốc.
Thông tin nhanh
- Tên khoa học:
- Turdus rufopalliatus
- Phân bố:
- Chủ yếu Mexico
- Môi trường sống:
- Rừng khô, vườn, công viên
- Chế độ ăn:
- Côn trùng, giun, trái cây
- Tình trạng bảo tồn:
- Ít quan tâm
Sự thật thú vị
- Chim Hoét Lưng Hung là một trong những loài chim hót hay nhất ở Mexico, với tiếng hót phức tạp và du dương.
- Mặc dù có tên là 'robin' (chim cổ đỏ), nhưng chúng không có quan hệ họ hàng gần với American Robin mà thuộc cùng chi Turdus.
- Chúng là loài chim quan trọng trong việc phát tán hạt giống của nhiều loài thực vật thông qua việc ăn trái cây và quả mọng.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Aves
- Bộ
- Passeriformes
- Họ
- Turdidae
- Chi
- Turdus
- Loài
- Turdus rufopalliatus
Khám phá Rufous-backed Robin
Nhận dạng chim ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.
