Thấy một con chim? Nhận dạng ngay với ứng dụng Birdby
Mở ứng dụngGiới thiệu
Chim Đầu Rìu Á-Âu là một loài chim có kích thước trung bình, nổi bật với bộ lông màu cam nâu đặc trưng, mào lông lớn có thể dựng lên và sụp xuống, cùng với đôi cánh và đuôi có sọc đen trắng rõ rệt. Chúng được biết đến với tiếng kêu 'hoo-poo' đặc trưng và hành vi kiếm ăn độc đáo bằng cách dùng mỏ dài thăm dò đất.
Kích thước và tuổi thọ
- Chiều dài
- 25-32 cm
- Sải cánh
- 44-48 cm
- Cân nặng
- 47-89 g
- Tuổi thọ
- Khoảng 10 năm trong tự nhiên
- Thức ăn
- Ăn côn trùng (chủ yếu), ấu trùng, nhện, giun đất và đôi khi cả thằn lằn nhỏ.
Đặc điểm hình thái
- Bộ lông
- Bộ lông chủ yếu màu cam nâu hoặc hồng nâu. Cánh rộng, tròn với các dải đen trắng xen kẽ rõ rệt. Đuôi ngắn, màu đen với một dải trắng rộng ở giữa. Mào lông lớn màu cam nâu với chóp đen, có thể dựng lên hoặc gập xuống. Lưng và vai có thể có màu nâu xám.
- Hình dáng mỏ
- Mỏ dài, mảnh, cong nhẹ xuống, màu đen hoặc nâu sẫm.
- Màu mắt
- Mắt màu nâu sẫm.
- Màu chân
- Chân ngắn, màu xám chì.
- Đặc điểm phân biệt
- Mào lông lớn có thể dựng lên, bộ lông màu cam nâu, cánh và đuôi sọc đen trắng, mỏ dài cong.
- Diện mạo non
- Chim non có bộ lông nhạt màu hơn, mỏ ngắn hơn và mào lông nhỏ hơn so với chim trưởng thành.
- Thay đổi theo mùa
- Không có sự thay đổi đáng kể về bộ lông giữa mùa sinh sản và không sinh sản. Màu sắc có thể hơi phai nhạt do mòn lông.
- Lưỡng hình giới tính
- Con đực và con cái có bộ lông tương tự nhau, rất khó phân biệt bằng mắt thường. Con đực có thể có màu sắc hơi đậm hơn một chút.
Cách nhận dạng
- 1
Mào lông
Tìm kiếm mào lông lớn màu cam nâu với chóp đen, có thể dựng thẳng đứng khi chim bị kích động hoặc hạ xuống khi chim thư giãn.
- 2
Màu sắc và hoa văn
Chú ý bộ lông màu cam nâu hoặc hồng nâu chủ đạo, kết hợp với các dải đen trắng rõ rệt trên cánh và đuôi. Đây là đặc điểm nhận dạng không thể nhầm lẫn.
- 3
Mỏ
Mỏ dài, mảnh, cong nhẹ xuống là công cụ kiếm ăn đặc trưng của loài này.
- 4
Tiếng kêu
Lắng nghe tiếng kêu 'hoo-poo-poo' đặc trưng, thường được phát ra từ một vị trí cao.
- 5
Hành vi kiếm ăn
Quan sát chim dùng mỏ thăm dò đất, di chuyển chậm rãi trên mặt đất để tìm côn trùng.
- 6
Kiểu bay
Kiểu bay chập chờn, không đều với những cú vỗ cánh nhanh và sâu, sau đó là lượn, làm nổi bật các dải đen trắng trên cánh.
Môi trường sống và phân bố
- Quần xã sinh học
- Rừng thưa, đồng cỏ, đất nông nghiệp, vườn cây ăn quả, công viên, vườn tược, khu vực bán khô hạn.
- Phân bố địa lý
- Phân bố rộng khắp châu Âu, châu Á và Bắc Phi. Các quần thể phía bắc và phía đông thường di cư về phía nam vào mùa đông.
- Phạm vi độ cao
- Từ mực nước biển đến khoảng 3000 mét, tùy thuộc vào khu vực.
- Môi trường ưa thích
- Ưa thích các khu vực mở với thảm thực vật thấp, đất mềm để dễ dàng kiếm ăn, và có cây cối hoặc vách đá để làm tổ.
Tập tính
- Thời gian hoạt động
- Hoạt động ban ngày (diurnal).
- Thói quen ăn uống
- Kiếm ăn chủ yếu trên mặt đất, dùng mỏ dài thăm dò đất để tìm côn trùng và ấu trùng. Đôi khi bắt côn trùng đang bay. Chúng có thể mở mỏ khi mỏ đang cắm trong đất để tạo khoảng trống tìm con mồi.
- Tập tính xã hội
- Thường sống đơn độc hoặc theo cặp trong mùa sinh sản. Bên ngoài mùa sinh sản, có thể tụ tập thành nhóm nhỏ khi di cư.
- Kiểu bay
- Bay lượn không đều, chập chờn với những cú vỗ cánh nhanh và sâu, sau đó là lượn. Khi bay, các dải đen trắng trên cánh rất dễ nhận thấy.
- Di cư
- Các quần thể ở phía bắc và phía đông của phạm vi phân bố là loài di cư, di chuyển về phía nam đến châu Phi và Nam Á vào mùa đông. Các quần thể ở phía nam và tây nam châu Âu, cũng như một số khu vực ở châu Phi, là loài định cư.
- Tính lãnh thổ
- Có tính lãnh thổ trong mùa sinh sản, con đực sẽ bảo vệ khu vực làm tổ và kiếm ăn.
Tiếng hót và tiếng kêu
- Tiếng hót
- Tiếng hót đặc trưng là một chuỗi các âm 'hoo-poo-poo' hoặc 'oop-oop-oop' lặp đi lặp lại, có âm lượng vừa phải và vang xa. Tiếng kêu này thường được phát ra từ một vị trí cao như cành cây hoặc mái nhà.
- Tiếng kêu
- Ngoài tiếng hót, chúng còn có các tiếng kêu báo động như 'cherrrr' hoặc 'shreeee' khi bị quấy rầy hoặc khi có kẻ săn mồi.
- Khi phát tiếng
- Chủ yếu hót vào mùa sinh sản để thu hút bạn tình và đánh dấu lãnh thổ. Các tiếng kêu báo động có thể được nghe thấy bất cứ lúc nào.
Sinh sản
- Mùa sinh sản
- Thường từ tháng 3 đến tháng 7, tùy thuộc vào khu vực địa lý.
- Thói quen làm tổ
- Làm tổ trong các hốc cây, kẽ đá, hốc tường hoặc các lỗ hổng tương tự. Tổ thường không được lót kỹ, đôi khi chỉ là một vài mảnh vật liệu thực vật. Tổ có mùi hôi đặc trưng do chim không dọn dẹp chất thải.
- Số trứng mỗi lứa
- Thường đẻ 4-7 quả trứng, đôi khi lên đến 12 quả.
- Mô tả trứng
- Trứng có màu trắng xanh nhạt, trắng xám hoặc trắng kem, không có đốm. Kích thước khoảng 26 x 18 mm.
- Thời gian ấp
- 15-18 ngày, chủ yếu do chim cái ấp.
- Thời gian rời tổ
- 26-32 ngày sau khi nở.
- Chăm sóc của bố mẹ
- Cả chim bố và chim mẹ đều tham gia nuôi con. Chim mẹ ấp trứng và sưởi ấm chim non, chim bố mang thức ăn đến. Sau khi chim non nở, cả hai chim bố mẹ đều kiếm ăn cho chúng.
Nơi tìm thấy
Công viên và vườn
Thường xuyên xuất hiện ở các công viên, vườn tược có cây cối và bãi cỏ để kiếm ăn.
Đất nông nghiệp và đồng cỏ
Các khu vực canh tác, đồng cỏ mở với đất mềm là nơi lý tưởng để chúng tìm kiếm côn trùng.
Rừng thưa và bìa rừng
Ưa thích các khu vực rừng thưa, bìa rừng hoặc các khu vực có cây cối rải rác.
Khu vực bán khô hạn
Ở một số vùng, chúng có thể được tìm thấy ở các môi trường bán khô hạn với thảm thực vật thưa thớt.
Mẹo thực địa
- Tìm kiếm trên mặt đất. Chim Đầu Rìu dành phần lớn thời gian kiếm ăn trên mặt đất, vì vậy hãy tập trung quan sát các bãi cỏ, cánh đồng hoặc khu vực đất trống.
- Lắng nghe tiếng kêu. Tiếng kêu 'hoo-poo-poo' đặc trưng là một dấu hiệu nhận biết tuyệt vời, đặc biệt vào mùa sinh sản.
- Quan sát vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn. Chúng thường hoạt động mạnh nhất vào những thời điểm này trong ngày.
- Kiên nhẫn. Mặc dù có màu sắc nổi bật, chúng có thể hòa mình vào môi trường xung quanh. Hãy kiên nhẫn quan sát.
Loài tương tự
African Hoopoe
Upupa africana
Trước đây được coi là phân loài của Chim Đầu Rìu Á-Âu. Khác biệt ở màu sắc lông hơi đậm hơn, dải trắng trên cánh hẹp hơn và tiếng kêu có thể khác biệt một chút. Phạm vi phân bố chủ yếu ở châu Phi cận Sahara.
Madagascar Hoopoe
Upupa marginata
Cũng từng được coi là phân loài. Có kích thước lớn hơn một chút, màu sắc đậm hơn và tiếng kêu khác biệt. Chỉ tìm thấy ở Madagascar.
Thông tin nhanh
- Tên khoa học:
- Upupa epops
- Họ:
- Upupidae
- Bộ:
- Bucerotiformes
- Kích thước:
- 25-32 cm
- Chế độ ăn:
- Chủ yếu côn trùng
- Tình trạng bảo tồn:
- Ít quan tâm
- Đặc điểm nổi bật:
- Mào lông lớn, cánh sọc đen trắng, mỏ dài cong
Sự thật thú vị
- Tên khoa học 'Upupa' là một từ tượng thanh, bắt chước tiếng kêu của chim.
- Chim Đầu Rìu được coi là loài chim quốc gia của Israel.
- Tổ của chúng có mùi rất khó chịu do chim mẹ và chim non tiết ra một chất lỏng có mùi hôi để xua đuổi kẻ săn mồi.
- Trong một số nền văn hóa, chim Đầu Rìu được coi là biểu tượng của sự khôn ngoan hoặc may mắn, trong khi ở những nền văn hóa khác, chúng lại bị coi là điềm xấu.
- Chúng có khả năng mở mỏ khi mỏ đang cắm trong đất, giúp chúng dễ dàng tìm kiếm con mồi hơn.
Phân loại khoa học
- Giới
- Animalia
- Ngành
- Chordata
- Lớp
- Aves
- Bộ
- Bucerotiformes
- Họ
- Upupidae
- Chi
- Upupa
- Loài
- Upupa epops
Khám phá Eurasian Hoopoe
Nhận dạng chim ở bất cứ đâu
Miễn phí trên iOS, Android và Web. Nhận dạng bằng ảnh và âm thanh, cơ sở dữ liệu loài đầy đủ và danh sách cá nhân của bạn.
